Danh sách học viên thi sát hạch 18/04/2026
17/04/2026
TRUNG TÂM GDNN THÁI SƠN
BAN ĐÀO TẠO
| DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH ĐỂ CẤP GIẤP PHÉP LÁI XE | ||||||||||
| Ngày sát hạch: 18/04/2026, Tại Trung tâm SHLX Hóc Môn. Có mặt lúc 7 giờ | ||||||||||
| Địa chỉ: 1968/10 Lê Quang Đạo, Ấp 10, Hóc Môn, TP.HCM |
| TT | Họ và Tên | Ngày sinh | Ghi chú | |
| Khóa 282_BSAN: | ||||
| 1 | ĐẬU NGỌC | ANH | 13/02/2003 | SH lần đầu |
| 2 | VÕ TRẦN HẢI | ĐĂNG | 29/10/2007 | SH lần đầu |
| 3 | NGUYỄN ĐÌNH HẢI | DANH | 14/09/1991 | SH lần đầu |
| 4 | NGUYỄN TRUNG | ĐỨC | 10/04/2004 | SH lần đầu |
| 5 | TRẦN VĂN | HẬU | 26/06/2001 | SH lần đầu |
| 6 | BÙI CHÍ | HIẾU | 24/04/1995 | SH lần đầu |
| 7 | VŨ THÀNH | HIẾU | 21/10/1998 | SH lần đầu |
| 8 | LÊ ĐỨC | HUY | 10/05/1997 | SH lần đầu |
| 9 | PHAN NGỌC PHƯƠNG | HUY | 02/12/2000 | SH lần đầu |
| 10 | NGUYỄN THỊ NGỌC | HUYỀN | 01/01/1991 | SH lần đầu |
| 11 | VÕ PHẠM ANH | KHOA | 14/04/2004 | SH lần đầu |
| 12 | LÊ PHÚC | LONG | 15/09/2000 | SH lần đầu |
| 13 | TRẦN NHẬT | LƯƠNG | 28/02/2001 | SH lần đầu |
| 14 | NGUYỄN MINH | MẪN | 09/03/2006 | SH lần đầu |
| 15 | HUỲNH CHÍ | MINH | 10/11/1996 | SH lần đầu |
| 16 | NGUYỄN NHẬT | NAM | 24/11/2003 | SH lần đầu |
| 17 | TRẦN GIÁNG | NGỌC | 01/12/2004 | SH lần đầu |
| 18 | TRẦN CÔNG KIỀU | OANH | 08/10/2000 | SH lần đầu |
| 19 | MAI HOÀNG | PHONG | 17/01/2002 | SH lần đầu |
| 20 | TRẦN NGUYỄN KHÁNH | PHƯƠNG | 28/02/2004 | SH lần đầu |
| 21 | NGUYỄN THỊ | THẮM | 24/05/1987 | SH lần đầu |
| 22 | ĐINH ĐỨC | THỊNH | 23/04/2006 | SH lần đầu |
| 23 | ĐỖ PHÚ | THỊNH | 29/11/1990 | SH lần đầu |
| 24 | MẠC THANH | TRÂN | 15/09/1992 | SH lần đầu |
| 25 | VÕ PHẠM ANH | TRÍ | 01/06/2006 | SH lần đầu |
| 26 | NGUYỄN TẤN | TRƯỜNG | 10/05/2005 | SH lần đầu |
| 27 | NGUYỄN THẾ | VIỆT | 26/07/1982 | SH lần đầu |
| Khóa 119_BTD: | ||||
| 28 | LÊ THỊ TUYẾT | AN | 02/06/1996 | SH lần đầu |
| 29 | LƯU THỊ | CHIÊN | 15/12/1989 | SH lần đầu |
| 30 | LÊ NGỌC | DUNG | 24/10/2003 | SH lần đầu |
| 31 | NGUYỄN THỊ THÙY | DƯƠNG | 27/10/2000 | SH lần đầu |
| 32 | TẠ THỊ | GÁI | 28/08/1992 | SH lần đầu |
| 33 | HUỲNH THỊ HUỲNH | GIAO | 07/06/2003 | SH lần đầu |
| 34 | TRẦN NGUYỄN KHÁNH | HÀ | 18/06/2000 | SH lần đầu |
| 35 | BÙI HOÀNG | HẢI | 27/05/1997 | SH lần đầu |
| 36 | MAI NHƯ | HẠNH | 12/09/1997 | SH lần đầu |
| 37 | NGUYỄN MINH | HƯNG | 24/12/2004 | SH lần đầu |
| 38 | NGUYỄN DUY | KHOA | 09/11/1989 | SH lần đầu |
| 39 | TRẦN THỊ MỸ | KIỀU | 11/11/2000 | SH lần đầu |
| 40 | CHU NGỌC KHÁNH | LINH | 29/12/2006 | SH lần đầu |
| 41 | NGUYỄN THỊ | LỢI | 20/03/1993 | SH lần đầu |
| 42 | LƯU ĐỖ THẢO | PHƯƠNG | 21/11/2001 | SH lần đầu |
| 43 | NGUYỄN HOÀNG MINH | QUANG | 04/01/2008 | SH lần đầu |
| 44 | NGÔ PHƯƠNG | QUỲNH | 14/12/2000 | SH lần đầu |
| 45 | HÀ THỊ THÙY | TRANG | 05/11/1985 | SH lần đầu |
| 46 | VÕ VĂN | TRUNG | 19/12/1995 | SH lần đầu |
| Khóa 06C1: | ||||
| 47 | NGUYỄN THỊ | BÍCH | 08/05/1984 | SH lần đầu |
| 48 | NGUYỄN CHIẾN | CÔNG | 16/10/2004 | SH lần đầu |
| 49 | PHẠM BÁ | ĐĂNG | 26/04/1984 | SH lần đầu |
| 50 | LÊ MINH | HIẾU | 06/10/2005 | SH lần đầu |
| 51 | GỊP QUANG | MINH | 29/05/1995 | SH lần đầu |
| 52 | NGUYỄN CÔNG | MINH | 12/05/2003 | SH lần đầu |
| 53 | KIM RẠCH | THE | 15/07/2001 | SH lần đầu |
| 54 | PHẠM NGỌC | TUẤN | 01/01/1974 | SH lần đầu |