Danh sách học viên thi sát hạch 28/01/2026
21/01/2026
TRUNG TÂM GDNN THÁI SƠN
BAN ĐÀO TẠO
| DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH ĐỂ CẤP GIẤP PHÉP LÁI XE | ||||||||||
| Ngày sát hạch: 28/01/2026, Tại Trung tâm SHLX Hóc Môn. Có mặt lúc 7 giờ | ||||||||||
| Địa chỉ: 1968/10 Lê Quang Đạo, Ấp 10, Hóc Môn, TP.HCM |
| TT | Họ và Tên | Ngày sinh | Ghi chú | Khóa | |
| Khoá 276_BSAN: | |||||
| 1 | TRẦN GIA | BẢO | 16/09/2004 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 2 | TRẦN GIA | BẢO | 23/06/2003 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 3 | NGUYỄN SỸ | ĐAN | 09/09/2003 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 4 | TRƯƠNG CAO TIẾN | ĐẠT | 30/03/1992 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 5 | ĐOÀN LÊ THÀNH | ĐỨC | 16/10/2006 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 6 | TRẦN NGỌC | DŨNG | 30/12/1990 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 7 | NGUYỄN THỊ THÙY | DƯƠNG | 29/11/2000 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 8 | NGUYỄN ANH | DUY | 14/05/1996 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 9 | NGUYỄN TUẤN | DUY | 17/08/1999 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 10 | NGUYỄN TẤN NGỌC | HẢI | 14/11/1991 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 11 | LÊ THỊ | HẠNH | 21/05/1997 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 12 | TRẦN HUY | HIỆP | 20/02/1991 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 13 | PHẠM THẾ | HỘI | 26/06/2002 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 14 | PHẠM MẠNH | HÙNG | 14/11/2002 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 15 | PHAN SỸ TUẤN | HƯNG | 19/04/2001 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 16 | NGUYỄN NHẬT | HUỲNH | 05/06/2001 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 17 | LÊ VĨNH | KHANG | 24/02/1993 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 18 | NGUYỄN BÌNH | KHÁNH | 06/12/1991 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 19 | LÊ HOÀNG | LÂN | 20/02/2001 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 20 | TRẦN KIM | LONG | 04/05/2002 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 21 | DƯƠNG VĂN | LỰC | 16/07/2001 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 22 | HỒ THỊ | LUYẾN | 21/01/1994 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 23 | ĐOÀN QUANG | MẠNH | 19/12/1998 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 24 | NGUYỄN VĂN | MẠNH | 04/06/1995 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 25 | HUỲNH KIM | NGÂN | 15/10/1995 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 26 | NGUYỄN THỊ | NGHĨA | 05/05/1991 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 27 | CAO VĂN | NHƠN | 25/10/2006 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 28 | NGUYỄN THỊ | PHƯỢNG | 08/08/1999 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 29 | PHAN THÀNH | QUÝ | 12/12/1999 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 30 | ĐÀO THỊ | QUỲNH | 04/03/1998 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 31 | NGUYỄN TRƯỜNG | SƠN | 21/01/1999 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 32 | LÊ MINH | SƠN | 03/10/2006 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 33 | ĐẶNG HÒA | THẢO | 15/08/2001 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 34 | PHAN SỸ PHÚC | THỊNH | 19/04/2001 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 35 | BÙI THỊ HOÀI | THU | 12/10/1993 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 36 | NGUYỄN VĂN | THUẦN | 06/05/1991 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 37 | PHAN THANH | THÙY | 07/10/2004 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 38 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | TRÂN | 07/02/1992 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 39 | PHAN HUYỀN | TRANG | 05/10/2004 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 40 | VÕ MINH | TRÍ | 01/01/1997 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 41 | NGUYỄN THÀNH | TRIỀU | 08/12/1995 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 42 | CAO VĂN | TRƯỜNG | 24/01/2001 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 43 | TỪ TẤN | TỨ | 14/11/2004 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 44 | ĐẶNG TRỌNG HỒNG | TUẤN | 14/02/1996 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| 45 | LÊ CẨM | VINH | 09/10/2006 | SH lần đầu | K276_BSAN |
| Khoá 277_BSAN: | |||||
| 1 | NGUYỄN ĐỨC | ANH | 21/09/2002 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 2 | NGUYỄN TRẦN THẾ | ANH | 27/04/2004 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 3 | NGUYỄN VĂN | ANH | 20/10/1986 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 4 | NGUYỄN VĂN | BA | 15/05/1982 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 5 | NGUYỄN GIA | BẢO | 22/02/2007 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 6 | TRẦN TRỌNG | BÌNH | 13/01/1998 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 7 | TRANG THỊ YẾN | BÌNH | 25/07/1995 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 8 | NGÔ PHẠM LINH | CHI | 28/12/2004 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 9 | NGUYỄN TRẦN HOÀNG | DANH | 13/10/2005 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 10 | ĐỖ ANH | DŨNG | 10/01/1992 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 11 | TRẦN TRÍ | DŨNG | 04/02/2002 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 12 | LÊ NGUYỄN XUÂN | GIANG | 05/10/2000 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 13 | PHÙNG NGUYỄN HUY | HOÀNG | 28/02/2001 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 14 | VÕ HUY | HOÀNG | 14/04/2006 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 15 | LÊ VĂN | HÙNG | 02/05/1991 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 16 | TẠ MINH | HÙNG | 12/04/1965 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 17 | VÕ MINH | HÙNG | 21/05/1992 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 18 | NGUYỄN TRUNG | KHANG | 04/05/1994 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 19 | NGUYỄN HOÀNG TRÚC | KHANH | 21/07/2004 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 20 | HỨA NGUYỄN ĐĂNG | KHOA | 18/10/1993 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 21 | LÊ VĂN | LINH | 28/03/1990 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 22 | NGUYỄN VĂN VŨ | LINH | 01/09/1997 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 23 | TRẦN HUỲNH PHÚC | LỘC | 09/10/2007 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 24 | CHUNG VĂN | LỢI | 01/01/1986 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 25 | LƯƠNG KIM | LONG | 19/07/1999 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 26 | TRẦN THANH | LONG | 08/08/1990 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 27 | HOÀNG ĐỨC | LƯƠNG | 28/02/2006 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 28 | HUỲNH TRUNG | NGHĨA | 02/11/1998 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 29 | NGUYỄN SƯU | NGỌC | 17/08/1983 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 30 | NGUYỄN TRƯƠNG MINH | NGỌC | 20/06/1997 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 31 | VŨ TÀI | NGUYÊN | 21/07/2001 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 32 | NGUYỄN THỊ THU | NGUYỆT | 19/01/2002 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 33 | NGUYỄN THU | NGUYỆT | 29/06/1993 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 34 | BÙI GIA | PHÁT | 20/10/2004 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 35 | HOÀNG BÁ | PHÚC | 15/04/1997 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 36 | NGUYỄN HOÀNG | QUÂN | 12/09/2004 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 37 | NGUYỄN THỊ NGỌC | QUÝ | 10/08/1993 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 38 | NGUYỄN NGỌC | QUỲNH | 29/03/2003 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 39 | PHẠM THỊ TUYẾT | QUỲNH | 01/04/1999 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 40 | ĐOÀN TRỌNG | SANG | 24/07/1996 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 41 | LÊ NGUYỄN MINH | SƠN | 27/04/2001 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 42 | HUỲNH QUỐC | THÁI | 17/08/1991 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 43 | NGUYỄN HỮU | THÁI | 06/04/2000 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 44 | NGUYỄN LONG | THÀNH | 31/10/1999 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 45 | PHAN ĐÌNH | THỌ | 05/02/1998 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 46 | VÕ ĐÌNH | THUẬN | 13/03/1998 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 47 | HÀ TRUNG | TRỰC | 27/05/1997 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 48 | PHẠM THÀNH | TỰ | 13/08/1993 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 49 | TRẦN MINH | TUẤN | 21/08/1997 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 50 | TRẦN THANH | TUẤN | 15/10/1981 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 51 | HUỲNH THANH | TÙNG | 07/01/1988 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 52 | NGUYỄN THỊ BÍCH | VÂN | 23/02/1993 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 53 | NGUYỄN THÚY | VÂN | 20/05/1984 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 54 | NGUYỄN ĐÌNH | VIỆT | 12/03/1998 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| 55 | NGUYỄN HOÀNG | VIỆT | 30/04/1999 | SH lần đầu | K277_BSAN |
| Khoá 278_BSAN: | |||||
| 1 | LÊ HOÀNG KHẢ | ÁI | 09/09/2004 | SH lần đầu | K278_BSAN |
| 2 | NGUYỄN ĐỨC | ANH | 28/03/2007 | SH lần đầu | K278_BSAN |
| 3 | NGUYỄN TẤN | ĐẠT | 25/11/2004 | SH lần đầu | K278_BSAN |
| 4 | TỪ TUẤN | ĐẠT | 26/05/1993 | SH lần đầu | K278_BSAN |
| 5 | NGUYỄN ĐỖ ĐỨC | DUY | 09/09/1998 | SH lần đầu | K278_BSAN |
| 6 | CHÂU KỲ | DUYÊN | 04/07/2005 | SH lần đầu | K278_BSAN |
| 7 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | DUYÊN | 27/06/1996 | SH lần đầu | K278_BSAN |
| 8 | NGUYỄN THIỆN | HẢO | 19/08/2001 | SH lần đầu | K278_BSAN |
| 9 | NGUYỄN NHẤT | HUY | 19/10/2007 | SH lần đầu | K278_BSAN |
| 10 | NGUYỄN TRẦN MINH | HUY | 06/02/2002 | SH lần đầu | K278_BSAN |
| 11 | LẠI THỊ THANH | HUYỀN | 02/03/1999 | SH lần đầu | K278_BSAN |
| 12 | LÊ ANH | KIM | 19/04/2003 | SH lần đầu | K278_BSAN |
| 13 | NGUYỄN ĐỨC | MINH | 09/09/1992 | SH lần đầu | K278_BSAN |
| 14 | DƯƠNG THỊ CAO | NGUYÊN | 22/11/2000 | SH lần đầu | K278_BSAN |
| 15 | VŨ QUANG | SƠN | 13/09/1996 | SH lần đầu | K278_BSAN |
| 16 | PHẠM THÁI | THANH | 28/05/1994 | SH lần đầu | K278_BSAN |
| 17 | NGUYỄN NGỌC | THUẬN | 17/03/2005 | SH lần đầu | K278_BSAN |
| 18 | THÁI MINH | TIẾN | 09/02/2003 | SH lần đầu | K278_BSAN |
| 19 | TRƯƠNG MINH | TRÍ | 12/01/2003 | SH lần đầu | K278_BSAN |
| 20 | HÀ THANH | TUYỀN | 07/09/1982 | SH lần đầu | K278_BSAN |
| Khoá 115_BTD: | |||||
| 1 | MAI ĐỖ HOÀNG | CHÂU | 04/09/2000 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 2 | LỮ THIỆN | CHƯƠNG | 13/09/1996 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 3 | HUỲNH BÁ | CÔNG | 09/10/2003 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 4 | LÊ NGUYỄN MẪU | ĐƠN | 28/09/1978 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 5 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | GIANG | 11/03/1984 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 6 | PHẠM VÕ HUY | GIAO | 23/02/2004 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 7 | HUỲNH THỊ NGỌC | HÂN | 29/11/1999 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 8 | PHẠM THỊ BÍCH | HẠNH | 23/03/1980 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 9 | TRẦN THỊ HỒNG | HẠNH | 11/04/2000 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 10 | VŨ NGỌC ANH | HÀO | 19/06/2002 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 11 | NGÔ TRUNG | HIẾU | 12/11/1982 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 12 | VŨ ĐÌNH | HUY | 26/03/2001 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 13 | NGÔ KỲ | KHA | 21/06/2004 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 14 | PHẠM HUỲNH KHÁNH | LINH | 13/10/2002 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 15 | HOÀNG VĂN | MẪN | 01/10/1994 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 16 | PHẠM NGUYỄN KIM | NGÂN | 16/03/2007 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 17 | PHẠM HỒNG | NGỌC | 30/09/1987 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 18 | LÊ THỊ HỒNG | NHUNG | 06/05/2000 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 19 | HOÀNG | PHONG | 20/04/2002 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 20 | HỒ THỊ BÍCH | PHƯƠNG | 05/02/1995 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 21 | NGÔ THÁI PHƯƠNG | PHƯƠNG | 10/11/2000 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 22 | MẠC NHƯ | QUỲNH | 09/01/2005 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 23 | HỒ VĂN CHÍ | TÀI | 17/07/2003 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 24 | BÙI PHƯỚC THANH | TÂM | 19/01/2004 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 25 | CAO THẾ | TẤN | 12/09/1982 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 26 | NGUYỄN THỊ THANH | THẢO | 17/12/1982 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 27 | TRẦN THỊ MAI | THẢO | 13/03/1990 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 28 | LIM THIÊN | THUẬN | 05/08/1994 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 29 | TRẦN NGUYỄN ÁI | THƯƠNG | 08/03/1989 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 30 | PHẠM NGUYỄN NGỌC | THÙY | 14/06/2004 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 31 | NGUYỄN THỊ TÚ | TRINH | 20/07/1991 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 32 | PHẠM HUỲNH THẢO | TRINH | 24/10/1998 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 33 | NGUYỄN THỊ MỘNG | TUYỀN | 07/02/1986 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 34 | NGUYỄN NGỌC | ỨNG | 26/08/1994 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 35 | PHAN THANH | VÂN | 26/11/1987 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 36 | VÕ THẾ | VŨ | 05/09/1988 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 37 | LA HOÀNG PHƯƠNG | VY | 14/12/1995 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 38 | NGUYỄN NGỌC TƯỜNG | VY | 12/06/2002 | SH lần đầu | K115_BTD |
| 39 | VÕ HỒNG | YẾN | 28/11/1991 | SH lần đầu | K115_BTD |
| Khoá 116_BTD: | |||||
| 1 | NGUYỄN THỊ LAN | ANH | 01/02/2001 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 2 | PHẠM NGUYỄN HỒNG | ÁNH | 03/10/2005 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 3 | NGUYỄN THỊ | HỒNG | 24/06/1989 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 4 | NGUYỄN MAI | KHÔI | 16/10/2007 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 5 | PHAN DUY | KIÊN | 05/08/1987 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 6 | PHAN NHƯ HOÀNG | LINH | 11/11/2003 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 7 | LÃ NGUYỄN PHƯỢNG | MAI | 23/10/2000 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 8 | NGUYỄN THỊ THỦY | NGÂN | 11/10/1983 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 9 | PHẠM THỊ HÀ | NGÂN | 16/01/1990 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 10 | VŨ TUYẾT | NGÂN | 29/04/2000 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 11 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG | NGHI | 15/02/2002 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 12 | NGUYỄN PHÚC BẢO | NGHI | 01/01/2004 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 13 | NGUYỄN THỊ | NGUYỆT | 20/10/1998 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 14 | PHAN THỊ MINH | NGUYỆT | 21/01/1999 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 15 | ĐOÀN THỊ HỒNG | PHƯƠNG | 20/12/1986 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 16 | HỨA THỊ ĐĂNG | PHƯƠNG | 17/12/1983 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 17 | CAO THỊ | PHƯỢNG | 10/07/1990 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 18 | TRẦN THỊ KIM | SA | 03/10/1998 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 19 | HUỲNH THỊ THU | THẢO | 11/06/1994 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 20 | LÊ NGUYỄN LAM | THẢO | 23/03/1999 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 21 | LÊ THỊ THANH | THƯ | 02/06/1996 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 22 | TRẦN VÕ ANH | THƯ | 05/06/2000 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 23 | HỒ THỊ THU | THÙY | 08/08/2004 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 24 | HOÀNG VIẾT | TIẾN | 02/01/1998 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 25 | VÕ THỊ TÚ | TRANG | 19/02/1987 | SH lần đầu | K116_BTD |
| 26 | PHẠM THỊ MAI | TRÚC | 22/04/1992 | SH lần đầu | K116_BTD |
| Khoá 03-C1: | |||||
| 1 | NGUYỄN VĂN | ÁNH | 16/06/1990 | SH lần đầu | K03C1 |
| 2 | NGUYỄN THANH | BẢO | 08/08/1998 | SH lần đầu | K03C1 |
| 3 | BÙI CÔNG | BINH | 30/01/2002 | SH lần đầu | K03C1 |
| 4 | NGÔ KHẮC NGỌC | BÌNH | 26/10/1989 | SH lần đầu | K03C1 |
| 5 | NGUYỄN QUỐC | ĐĂNG | 22/02/2003 | SH lần đầu | K03C1 |
| 6 | NGUYỄN VĂN | ĐỨC | 08/01/2006 | SH lần đầu | K03C1 |
| 7 | NGÔ VĂN | HÀ | 26/11/1995 | SH lần đầu | K03C1 |
| 8 | NGUYỄN VIẾT | HẬU | 18/03/1993 | SH lần đầu | K03C1 |
| 9 | NGUYỄN MINH | HIẾU | 01/02/2006 | SH lần đầu | K03C1 |
| 10 | MAI HUY | HOÀNG | 18/08/2007 | SH lần đầu | K03C1 |
| 11 | ĐẶNG QUANG | HÙNG | 01/02/1979 | SH lần đầu | K03C1 |
| 12 | LÊ ĐÌNH KHÁNH | HƯNG | 04/09/2006 | SH lần đầu | K03C1 |
| 13 | HUỲNH ĐĂNG | KHOA | 18/09/2000 | SH lần đầu | K03C1 |
| 14 | TRẦN QUANG | LÂM | 22/02/2004 | SH lần đầu | K03C1 |
| 15 | LƯU PHƯỚC | LỘC | 14/10/1994 | SH lần đầu | K03C1 |
| 16 | HUỲNH THANH | LỢI | 01/06/1993 | SH lần đầu | K03C1 |
| 17 | TRẦN TRỌNG | NGHĨA | 31/08/2001 | SH lần đầu | K03C1 |
| 18 | NGUYỄN NGÔ | NGUYÊN | 28/07/2004 | SH lần đầu | K03C1 |
| 19 | TRƯƠNG CHÍ | NGUYÊN | 26/02/2002 | SH lần đầu | K03C1 |
| 20 | VŨ NGUYỄN | PHƯƠNG | 14/05/2004 | SH lần đầu | K03C1 |
| 21 | TRẦN ĐÌNH | QUAN | 01/05/1990 | SH lần đầu | K03C1 |
| 22 | PHẠM VĂN | QUÍ | 01/08/2005 | SH lần đầu | K03C1 |
| 23 | NGUYỄN NGỌC | SƠN | 25/05/2004 | SH lần đầu | K03C1 |
| 24 | NGÔ MINH | TÀI | 03/05/2003 | SH lần đầu | K03C1 |
| 25 | NGUYỄN XUÂN | THẮNG | 20/03/2003 | SH lần đầu | K03C1 |
| 26 | DƯƠNG KHẮC | THỊNH | 05/01/2001 | SH lần đầu | K03C1 |
| 27 | TRẦN | TRÍ | 16/01/2002 | SH lần đầu | K03C1 |
| 28 | NGUYỄN TIẾN | TRUNG | 03/08/1982 | SH lần đầu | K03C1 |
| 29 | BÙI HỮU | TÚ | 31/10/2002 | SH lần đầu | K03C1 |
| 30 | NHAN THANH | TUẤN | 19/11/1989 | SH lần đầu | K03C1 |
| 31 | NGUYỄN QUỐC | VƯƠNG | 19/12/1993 | SH lần đầu | K03C1 |
| Khoá 04-C1: | |||||
| 1 | VÕ PHƯƠNG | BÌNH | 26/03/1984 | SH lần đầu | K04C1 |
| 2 | HUỲNH VĂN | ĐƯỢC | 17/06/1997 | SH lần đầu | K04C1 |
| 3 | NGUYỄN VĂN | HỌC | 12/04/1992 | SH lần đầu | K04C1 |
| 4 | DANH | HỒNG | 15/07/1992 | SH lần đầu | K04C1 |
| 5 | MAI VĂN | KHAI | 10/10/1996 | SH lần đầu | K04C1 |
| 6 | NGUYỄN VĂN | NHIÊN | 02/07/1984 | SH lần đầu | K04C1 |
| 7 | NGÔ MINH | QUANG | 24/02/1995 | SH lần đầu | K04C1 |
| 8 | NGUYỄN ANH | TRIẾT | 04/01/1995 | SH lần đầu | K04C1 |
| 9 | NGUYỄN QUANG | VINH | 19/07/2001 | SH lần đầu | K04C1 |