Danh sách học viên thi sát hạch 17/12/2025
16/12/2025
TRUNG TÂM GDNN THÁI SƠN
BAN ĐÀO TẠO
| DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH ĐỂ CẤP GIẤP PHÉP LÁI XE | ||||||||||
| Ngày sát hạch: 17/12/2025, Tại Trung tâm SHLX Hóc Môn. Có mặt lúc 7 giờ | ||||||||||
| Địa chỉ: 1968/10 Lê Quang Đạo, Ấp 10, Hóc Môn, TP.HCM |
| TT | Họ và Tên | Ngày sinh | Ghi chú | Khóa | |
| 1 | PHẠM HỒNG | DŨNG | 26/07/1977 | SH lần đầu | K99_BTD |
| 2 | NGUYỄN HÀ VÂN | HUYỀN | 11/07/1992 | SH lần đầu | K99_BTD |
| 3 | PHAN DUY | TÙNG | 04/12/2004 | SH lần đầu | K99_BTD |
| 4 | NGUYỄN | TUẤN | 05/12/1994 | SH lần đầu | K100_BTD |
| 5 | MAI LAN | ANH | 25/11/2005 | SH lần đầu | K103_BTD |
| 6 | ĐỖ NHẤT BẢO | VÂN | 28/10/1983 | SH lần đầu | K110_BTD |
| 7 | NGUYỄN HIỀN | ANH | 30/04/2003 | SH lần đầu | K112_BTD |
| 8 | LÊ NGUYỄN KHOA | THI | 09/06/2004 | SH lần đầu | K112_BTD |
| 9 | BÙI HOÀNG LÂM | THƠ | 22/05/2001 | SH lần đầu | K112_BTD |
| 10 | ĐINH THỊ THU | TRANG | 21/07/1988 | SH lần đầu | K112_BTD |
| 11 | LÊ TRƯỜNG | AN | 14/09/1997 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 12 | ĐỖ THỊ KIM | ANH | 29/08/1981 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 13 | NGUYỄN PHƯƠNG | ANH | 15/12/2002 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 14 | LẠI ĐỨC | BÌNH | 28/08/1999 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 15 | LÊ KHƯƠNG | DUY | 14/12/1999 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 16 | TRẦN NHÂN | GIANG | 12/12/2004 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 17 | HUỲNH NGỌC | HÂN | 16/01/1989 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 18 | NGUYỄN ĐỨC | HIẾU | 27/11/2000 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 19 | NGUYỄN TRỌNG | HIỂU | 10/07/1990 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 20 | TRẦN NGỌC | HOA | 10/10/1978 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 21 | HOÀNG THỊ MÂY | HỒNG | 19/09/2001 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 22 | BẰNG THỊ LINH | HUỆ | 29/07/1997 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 23 | NGUYỄN TRUNG | KIÊN | 24/06/1982 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 24 | LÊ NGUYÊN | KIỆT | 31/12/2005 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 25 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT | KIỀU | 10/03/1998 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 26 | TRƯƠNG NHẬT HOÀNG | LAM | 29/04/1999 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 27 | LÊ TÙNG | LÂM | 01/06/1995 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 28 | PHẠM THỊ | LIÊN | 14/10/1981 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 29 | HỒ NGỌC PHƯƠNG | LOAN | 04/07/1994 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 30 | HOÀNG XUÂN | LỘC | 05/11/1991 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 31 | TRẦN THANH | MAI | 19/07/1995 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 32 | NGUYỄN THỊ HÀ | MY | 04/10/2000 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 33 | NGÔ THỊ | MỸ | 10/02/1996 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 34 | PHẠM NGỌC XI | NA | 16/08/1997 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 35 | HỒ MINH | NGHĨA | 24/12/1995 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 36 | NGUYỄN LÂM THANH | NGỌC | 29/11/2002 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 37 | LÊ ANH | NHỜ | 06/03/2000 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 38 | LÊ HOÀNG VÂN | NHƯ | 20/06/2004 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 39 | TRẦN ANH | PHONG | 25/06/1977 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 40 | NGUYỄN CHÂU | PHÚ | 20/07/1991 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 41 | TRẦN THỊ PHÚC | QUYÊN | 08/02/1993 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 42 | PHẠM THỊ | TÂM | 22/04/1986 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 43 | TRẦN VĂN | THẮM | 26/12/2002 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 44 | NGUYỄN ANH | THẢO | 18/09/1993 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 45 | NGUYỄN THỊ NGỌC | THI | 19/07/2001 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 46 | VÕ HOÀNG | THỌ | 27/03/2006 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 47 | PHẠM THANH | THUẬN | 16/06/1993 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 48 | NGUYỄN HÀ | TIÊN | 24/02/1995 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 49 | NGUYỄN QUỲNH THUỶ | TIÊN | 01/06/2000 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 50 | NGUYỄN VŨ HUYỀN | TRÂN | 12/08/2004 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 51 | ĐỖ THỊ MAI | TRANG | 05/01/1996 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 52 | PHẠM QUỐC | TRUNG | 27/04/2005 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 53 | TRẦN THỊ TÚ | UYÊN | 15/06/1995 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 54 | CHU THỊ | VÂN | 19/07/2003 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 55 | NGUYỄN THỊ THANH | VY | 19/10/1998 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 56 | NGUYỄN THỊ HỒNG | YẾN | 05/01/1996 | SH lần đầu | K113_BTD |
| 57 | NGUYỄN HOÀNG TUYẾT | ANH | 10/08/2000 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 58 | NGUYỄN NỮ KHÁNH | CHI | 07/11/1997 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 59 | PHẠM LÊ | CHUẨN | 25/12/2004 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 60 | LƯƠNG NGỌC PHƯƠNG | DUY | 19/10/2003 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 61 | TRẦN THU | HIỀN | 14/09/2005 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 62 | VI MINH | HIẾU | 14/10/1991 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 63 | NGUYỄN | HỒ | 01/09/1988 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 64 | ĐINH THỊ THU | HỒNG | 29/12/1978 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 65 | NGUYỄN VĂN | KIÊN | 25/06/1983 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 66 | HUỲNH TRẦN NHÂN | KIỆT | 06/09/2007 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 67 | BÙI THỊ THIÊN | KIM | 20/04/2003 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 68 | TRẦN HOÀNG | LÂM | 26/03/2006 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 69 | NGUYỄN THỊ | LAN | 05/02/1999 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 70 | NGUYỄN QUỐC BẢO | LONG | 07/10/1977 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 71 | NGUYỄN CẨM | LY | 20/11/2006 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 72 | HÀ | MY | 31/03/1994 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 73 | HÀ NGUYỄN THU | NGA | 02/10/2002 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 74 | PHẠM THÁI THANH | NGỌC | 28/02/2000 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 75 | LÊ DỈ YẾN | NHI | 23/05/2006 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 76 | NGUYỄN THỊ | NHUNG | 20/09/1983 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 77 | NGUYỄN THÀNH | PHÁT | 14/12/1996 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 78 | BÙI HOÀNG | PHÚC | 10/08/2006 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 79 | TRẦN THỊ DIỄM | PHƯƠNG | 26/06/2000 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 80 | VŨ THANH | PHƯƠNG | 18/09/1997 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 81 | TRẦN THỤY HỒNG | PHƯỢNG | 03/10/1974 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 82 | ĐẬU THỊ HẢI | QUỲNH | 04/01/1997 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 83 | HUỲNH THỊ KIM | SƠN | 22/04/1971 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 84 | VÕ ĐÌNH TRUNG | THÀNH | 10/11/1989 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 85 | PHẠM ĐÌNH | THIỆN | 04/06/1994 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 86 | PHAN ĐÌNH | THIỆN | 21/02/1997 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 87 | HOÀNG ĐINH MINH | THƯ | 11/02/2003 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 88 | LÊ HOÀNG ANH | THƯ | 02/12/2001 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 89 | PHẠM NGỌC MINH | THƯ | 20/03/2004 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 90 | NGUYỄN THỊ THANH | THÚY | 06/06/1997 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 91 | VÕ LÊ BẢO | TÍN | 20/10/1999 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 92 | DƯƠNG MỸ | TRÂN | 21/12/1993 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 93 | TRẦN THỊ HUYỀN | TRÂN | 04/07/1986 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 94 | ĐINH NỮ HUYỀN | TRANG | 17/05/1995 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 95 | DƯƠNG THỊ MỸ | VÂN | 10/05/1989 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 96 | NGÔ THỊ KHÁNH | VÂN | 19/04/2007 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 97 | NGUYỄN ĐÀO | VƯỢNG | 15/07/2002 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 98 | PHÙNG THANH | VY | 08/07/1997 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 99 | NGUYỄN THỊ HẢI | YẾN | 26/04/1983 | SH lần đầu | K114_BTD |
| 100 | LÝ PHÚC | THÀNH | 03/03/2002 | SH lần đầu | K234_BSAN |
| 101 | LÊ THỊ KIỀU | NHI | 24/10/2002 | SH lần đầu | K257_BSAN |
| 102 | DƯƠNG HOÀI | NHÂN | 25/06/2002 | SH lần đầu | K257_BSAN |
| 103 | NGUYỄN ĐẠI PHÁT | TÀI | 16/02/2005 | SH lần đầu | K259_BSAN |
| 104 | ĐỖ CHÍ | CƯỜNG | 16/10/1991 | SH lần đầu | K260_BSAN |
| 105 | CAO LÊ ÁNH | MAI | 09/06/2004 | SH lần đầu | K261_BSAN |
| 106 | NGUYỄN VĂN | THƠI | 08/04/1998 | SH lần đầu | K264_BSAN |
| 107 | PHÙNG HẢI | ĐĂNG | 02/08/2001 | SH lần đầu | K268_BSAN |
| 108 | NGUYỄN ĐĂNG | DANH | 29/04/2001 | SH lần đầu | K268_BSAN |
| 109 | NGUYỄN PHÚC QUỲNH | NHƯ | 08/01/1992 | SH lần đầu | K269A_BSAN |
| 110 | LÊ VIỆT | HOÀNG | 22/03/1996 | SH lần đầu | K271_BSAN |
| 111 | TRƯƠNG TẤN | LỘC | 22/12/2004 | SH lần đầu | K271_BSAN |
| 112 | NGUYỄN THỊ YẾN | NHI | 09/03/2005 | SH lần đầu | K271_BSAN |
| 113 | THÁI KIẾN | MINH | 04/05/2001 | SH lần đầu | K271_BSAN |
| 114 | NGUYỄN QUỐC | TRUNG | 07/10/2006 | SH lần đầu | K271_BSAN |
| 115 | NGUYỄN MINH | NHẬT | 20/08/2001 | SH lần đầu | K271_BSAN |
| 116 | NGUYỄN HUY | HOÀNG | 01/11/2000 | SH lần đầu | K272_BSAN |
| 117 | DŨ VĂN | LUẬN | 16/11/1995 | SH lần đầu | K272_BSAN |
| 118 | LƯU THANH | PHÚC | 13/07/1996 | SH lần đầu | K272_BSAN |
| 119 | TĂNG THẾ | BÁ | 01/09/2004 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 120 | NGUYỄN DANH GIA | BẢO | 28/02/1992 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 121 | NGUYỄN TẤN | BÌNH | 30/01/1991 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 122 | PHẠM ĐÌNH | CẢNH | 09/05/1999 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 123 | NGUYỄN MẠNH | CAO | 18/10/1995 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 124 | DƯƠNG TRUNG | CHÁNH | 02/06/2006 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 125 | TRẦN VĂN | CHÂU | 27/10/1993 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 126 | TRẦN MINH | CHIẾN | 26/03/1999 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 127 | VÕ QUANG | ĐÀN | 02/07/1984 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 128 | HUỲNH HẢI | ĐĂNG | 24/01/2001 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 129 | LÂM QUAN | DANH | 29/09/1995 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 130 | NGUYỄN THÀNH | ĐOÀN | 11/05/1985 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 131 | TRẦN VĂN | ĐÔN | 20/07/1992 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 132 | PHẠM THÀNH | ĐÔNG | 07/07/1993 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 133 | NGUYỄN HOÀNG | ĐỨC | 15/01/1994 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 134 | NGUYỄN MINH | ĐỨC | 28/01/1993 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 135 | ĐÀM TIẾN | ĐƯỢC | 30/10/1993 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 136 | PHAN THÀNH | ĐƯỢC | 02/02/1989 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 137 | LÊ QUỐC | DUY | 08/12/2001 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 138 | NGUYỄN VĂN TƯỜNG | DUY | 31/08/1998 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 139 | MÃ KHÁNH THIÊN | HÀ | 16/02/1998 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 140 | ĐẶNG ĐỨC | HẬU | 04/10/2004 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 141 | HOÀNG TRUNG | HIẾU | 17/07/2005 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 142 | HÀ HUY | HOÀNG | 02/06/2000 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 143 | NGÔ MINH | HOÀNG | 14/05/1989 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 144 | HUỲNH VĂN THÔNG | HỌC | 29/09/1984 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 145 | VÕ NGỌC ANH | HUÂN | 17/06/1990 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 146 | ĐỖ NGỌC DUY | HƯNG | 20/06/2002 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 147 | NGUYỄN HOÀNG NHẬT | HƯNG | 30/11/2006 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 148 | HỒ QUỐC | KHẢI | 13/07/1998 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 149 | VÕ LÊ | KIÊN | 02/05/2003 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 150 | ĐỖ TRẦN THẢO | LAN | 18/11/1995 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 151 | CAO CHẾ | LINH | 13/06/1992 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 152 | HOÀNG MỸ | LINH | 26/06/1992 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 153 | TRẦN THỊ PHƯƠNG | LINH | 17/10/2002 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 154 | LÊ NGUYỄN PHƯỚC | LỘC | 02/03/2003 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 155 | VŨ PHƯỚC | LỘC | 21/05/1999 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 156 | HUỲNH QUANG | MINH | 09/06/2002 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 157 | NGUYỄN HỮU HOÀNG | MINH | 10/07/2006 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 158 | ĐINH THÀNH | NAM | 30/05/2005 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 159 | NGUYỄN HÀN PHI | NAM | 27/07/2001 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 160 | VÕ NGỌC PHƯƠNG | NAM | 04/05/1998 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 161 | TRỊNH THỊ | NGỌC | 02/10/1985 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 162 | NGUYỄN TẤN | PHÁT | 11/07/2004 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 163 | NGUYỄN THANH | PHÁT | 04/07/2002 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 164 | LÊ PHONG | PHÚ | 03/05/2006 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 165 | MAI THANH | PHÚ | 20/09/1995 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 166 | HUỲNH CÔNG | PHÚC | 29/10/1999 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 167 | NGUYỄN HOÀNG | PHÚC | 24/09/2000 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 168 | LÊ HOÀI | PHƯƠNG | 02/03/2003 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 169 | NGUYỄN MINH | PHƯƠNG | 07/12/1998 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 170 | LÊ NGỌC | QUÍ | 05/02/1998 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 171 | VÕ VĂN | QUYỀN | 27/03/2000 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 172 | PHẠM DUY | SƠN | 15/07/1993 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 173 | LƯU ANH | TÀI | 15/01/2006 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 174 | LÊ ĐÌNH NGỌC | TÂN | 19/01/1997 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 175 | PHAN VĂN | TÂN | 28/06/1987 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 176 | LÊ VĂN | THÁI | 10/07/1997 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 177 | ĐẶNG QUỐC | THẮNG | 05/06/2000 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 178 | GIANG NHẬT | THANH | 29/08/1996 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 179 | TRẦN QUỐC | THÀNH | 30/10/1994 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 180 | BÙI NGỌC | THƯ | 01/09/2005 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 181 | QUẢNG ANH | THƯ | 29/03/2001 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 182 | NGUYỄN HÙNG THANH | THUẬN | 24/11/1998 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 183 | TRẦN ANH | THỤY | 19/02/2002 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 184 | NGUYỄN HỬU | TIẾN | 23/02/1996 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 185 | NGUYỄN CHÍ | TOÀN | 02/12/2006 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 186 | ĐÀO HUỲNH BẢO | TRÂN | 09/06/2001 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 187 | ĐỖ BÁ | TRÍ | 23/07/2003 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 188 | NGUYỄN NGỌC THANH | TRÚC | 15/07/1990 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 189 | NGÔ NGỌC | TRUNG | 19/05/1998 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 190 | VÕ QUANG | TRƯỜNG | 21/07/2000 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 191 | HUỲNH ANH | TÚ | 04/04/1988 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 192 | KHƯU HOÀNG | TÚ | 27/12/1991 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 193 | NGUYỄN HOÀNG | TUẤN | 27/02/1993 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 194 | NGUYỄN THANH | TUẤN | 21/08/1995 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 195 | ĐINH HẢI | TUYỀN | 12/07/1986 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 196 | PHAN TÚ | UYÊN | 18/12/2001 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 197 | NGÔ XUÂN | VĂN | 10/09/1993 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 198 | ĐINH QUANG | VIÊN | 20/07/1995 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 199 | TRẦN HƯNG | VIỆT | 09/09/2003 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 200 | LÊ QUANG | VINH | 29/10/1997 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 201 | TẠ PHÚ | VINH | 27/01/2002 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 202 | VÒONG THẾ | VINH | 13/08/2000 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 203 | ĐỖ NGUYỄN CAO ANH | VŨ | 24/12/1994 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 204 | NGUYỄN VIỆT | VƯƠNG | 17/01/2000 | SH lần đầu | K273_BSAN |
| 205 | NGUYỄN HOÀNG | AN | 14/04/1992 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 206 | NGUYỄN ĐÌNH | BÁU | 12/12/1986 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 207 | NGUYỄN THỊ HOÀNG | CHÂU | 19/05/2002 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 208 | NGUYỄN TRƯỜNG | CHINH | 08/01/2004 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 209 | PHẠM KHẮC | DANH | 21/02/2004 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 210 | ĐINH BÁ TRUNG | DŨNG | 27/10/1997 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 211 | PHAN ĐỖ QUỐC | DŨNG | 15/06/1983 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 212 | PHẠM HUỲNH | DƯƠNG | 01/10/1984 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 213 | NGUYỄN ĐỨC ANH | DUY | 09/02/1990 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 214 | LÊ NGỌC | HOA | 08/05/2005 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 215 | THÁI GIA | HUY | 24/05/2007 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 216 | PHẠM BẢO | KHANG | 03/10/2005 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 217 | NGUYỄN DƯƠNG GIAO | LINH | 06/07/1994 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 218 | TRỊNH NGỌC | LINH | 22/07/2002 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 219 | NGÔ THỊ THANH | NGÂN | 22/11/2003 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 220 | TRI QUỐC | TÀI | 30/09/1999 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 221 | BÙI ĐỨC | TÂN | 15/05/1988 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 222 | LÊ DANH | THẠCH | 07/10/1996 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 223 | VÕ QUANG | THÁI | 30/01/1989 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 224 | NGUYỄN ĐÌNH KHÁNH | THƯỢNG | 19/08/2003 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 225 | PHẠM THANH | TIẾN | 21/03/2003 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 226 | NGUYỄN THỊ ÁNH | TUYẾT | 16/08/1994 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 227 | ĐINH NGỌC PHƯƠNG | UYÊN | 14/11/1990 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 228 | TRÌNH NGỌC | YẾN | 13/11/1994 | SH lần đầu | K274_BSAN |
| 229 | HỒ XUÂN | ÂN | 21/12/1993 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 230 | TRẦN TUẤN | ANH | 05/10/1996 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 231 | NGUYỄN NGỌC THÁI | BÌNH | 20/03/1999 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 232 | LÊ HỒNG | CHÂU | 18/11/2000 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 233 | BÙI NGỌC | CHI | 18/03/1985 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 234 | HỒNG ĐỨC | CHUNG | 03/11/1997 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 235 | PHAN BẢO | ĐẠI | 05/10/1990 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 236 | PHAN HẢI | ĐĂNG | 06/12/2000 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 237 | NGUYỄN VĂN | ĐẠT | 26/02/2003 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 238 | PHẠM THÀNH | ĐẠT | 20/05/1994 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 239 | LÝ TRÍ | DŨNG | 14/02/2006 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 240 | PHAN LINH | GIANG | 12/12/2000 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 241 | NGÔ XUÂN | HẠO | 21/01/2004 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 242 | LÊ VĂN | HIẾU | 03/07/1995 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 243 | NGUYỄN TRỌNG | HIẾU | 13/05/1999 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 244 | NGÔ QUỐC | HUY | 19/12/2002 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 245 | NGUYỄN ĐOÀN QUANG | HUY | 18/07/2002 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 246 | PHẠM TRỌNG | HUY | 10/10/2000 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 247 | TRẦN HỮU | KHÁNH | 16/11/1991 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 248 | ĐÀO ANH | KHOA | 20/09/2007 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 249 | LÊ VIẾT | KIÊN | 05/01/1989 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 250 | HUỲNH THANH | LÂM | 14/03/2004 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 251 | TRẦN NGỌC QUỲNH | LOAN | 12/03/1979 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 252 | TRẦN HỮU | NGHĨA | 17/09/1997 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 253 | ĐẶNG THỊ KIM | NGỌC | 15/07/1999 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 254 | NGUYỄN CAO | NGỮ | 19/12/2002 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 255 | NGUYỄN HƯƠNG | NGUYÊN | 02/10/2004 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 256 | TRẦN HƯƠNG | NHU | 01/08/2003 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 257 | BÙI VĂN | NIẾT | 12/06/1996 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 258 | TRẦN TÔ | PHÁT | 28/11/2006 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 259 | NGUYỄN YẾN | PHI | 13/10/2000 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 260 | NGUYỄN HỮU | PHÚC | 10/08/2000 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 261 | ĐÀO QUÝ | QUÂN | 10/08/2002 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 262 | NGÔ HOÀNG | QUÂN | 11/12/2002 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 263 | PHAN LÊ | QUÂN | 09/07/1989 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 264 | ĐỖ NGỌC | QUANG | 27/11/2005 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 265 | NGUYỄN TRẦN THANH | QUÍ | 02/02/2002 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 266 | NGÔ ĐÌNH | QUÝ | 25/08/1986 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 267 | PHẠM CHÍ | SANG | 30/12/1991 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 268 | LÊ VĂN | SINH | 08/03/1994 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 269 | TRẦN VĂN | TÂM | 13/02/1990 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 270 | ĐỖ DUY | TÂN | 06/07/2000 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 271 | PHẠM NHẬT | TÂN | 29/09/2000 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 272 | NGUYỄN ĐÌNH | THẮNG | 03/07/2003 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 273 | NGUYỄN ĐẠI | THÀNH | 01/06/1983 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 274 | NGUYỄN HOÀNG | THÔNG | 13/09/2001 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 275 | TRẦN MINH | THÔNG | 30/12/2002 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 276 | ĐINH HỮU | TÍN | 25/08/2002 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 277 | VÕ ĐỨC | TÍN | 15/12/1995 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 278 | CHÂU THANH | TRỌNG | 23/05/1994 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 279 | NGUYỄN NAM | TRUNG | 12/02/2001 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 280 | NGUYỄN HỒNG | TUẤN | 19/09/2000 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 281 | NGUYỄN CHÍ | TÙNG | 17/06/1995 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 282 | PHAN NHẬT CÁT | TƯỜNG | 19/08/2007 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 283 | PHAN VĂN | ÚT | 30/12/2000 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 284 | PHẠM HOÀNG GIA | UYÊN | 01/04/2005 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| 285 | VŨ TRẦN THẾ | VƯƠNG | 20/02/1997 | SH lần đầu | K275_BSAN |
| Vắng rớt các khóa sát hạch: | |||||
| 286 | BÙI THỊ VÂN | ANH | 05/08/1979 | H | 7952852116 |
| 287 | VÕ THÀNH | BẮC | 02/03/1996 | L+M+H | 79027K25B018 |
| 288 | TRẦN GIA | BẢO | 26/12/2003 | L+M+H+Đ | 79027K24B2016 |
| 289 | NGUYỄN PHAN CHÍ | BẢO | 10/07/2004 | L+M+H+Đ | 79027K24B2023 |
| 290 | NGUYỄN THỊ DIỄM | CHÂU | 19/06/1979 | L+M+H+Đ | 79027K25B0100 |
| 291 | TRẦN THỊ | CHIÊNG | 24/12/1977 | L+M | 7952852116 |
| 292 | NGUYỄN HUY | CƯỜNG | 28/06/1983 | H | 79027K25B018 |
| 293 | TRẦN LỢI | ĐẠT | 20/01/1996 | L | 79027K25B004 |
| 294 | VƯƠNG TÍN | ĐẠT | 12/11/2000 | L | 79027K25B019 |
| 295 | ĐẶNG PHƯỚC | DĨNH | 17/11/2006 | L | 79027K25C1003 |
| 296 | PHAN TRẦN BẢO | ĐOAN | 10/10/1996 | H | 7952852006 |
| 297 | NGUYỄN ANH | DŨNG | 18/03/1991 | Đ | 79027K25B018 |
| 298 | PHAN TẤN | DŨNG | 21/03/2002 | H | 79027K25B018 |
| 299 | NGUYỄN VĂN | DƯƠNG | 20/11/1979 | H | 7952852116 |
| 300 | PHAN THỊ HOÀI | DƯƠNG | 26/10/1978 | L | 79027K25B0116 |
| 301 | TRẦN GIA BẢO | DUY | 28/08/2000 | L | 7952852116 |
| 302 | HUỲNH THỊ MỸ | DUYÊN | 08/08/1996 | H | 7952852116 |
| 303 | HOÀNG TRÚC | HÂN | 04/08/2003 | H | 79027K25B018 |
| 304 | PHẠM PHAN NGỌC | HÂN | 22/01/2004 | L | 7952852116 |
| 305 | NGUYỄN VĂN | HIỀN | 20/08/1977 | L | 79027K25B018 |
| 306 | HUỲNH HỒNG THIÊN | HƯƠNG | 01/06/1999 | L+M+H+Đ | sh21/11 |
| 307 | ĐINH QUỐC | HUY | 17/11/1980 | H | 7952852116 |
| 308 | NGUYỄN MINH | KHANG | 07/02/2007 | L | 79027K25C1004 |
| 309 | LÊ NGỌC | KHÁNH | 02/09/2002 | H | 79027K25C1004 |
| 310 | QUYỀN DUY | KHÁNH | 28/12/1984 | L | 79027K25B018 |
| 311 | NGUYỄN VĂN | KHẢO | 02/02/1984 | H | 7952825067 |
| 312 | HUỲNH ANH | KHOA | 10/01/2000 | M+H | 79027K25B018 |
| 313 | BÙI TƯỜNG | LAM | 27/10/2006 | L+M+H+Đ | 79027K24B11022 |
| 314 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | LAN | 04/11/1967 | H | 79027K25B0116 |
| 315 | ĐOÀN THÚY | LÊ | 04/11/1974 | L+M+H+Đ | 79027K24B2009 |
| 316 | NGUYỄN THỊ KIM | LIÊN | 12/03/1976 | H | 7952852116 |
| 317 | LÃ THỊ TRANG | LINH | 01/09/2006 | L+M+H+Đ | 79027K25B0108 |
| 318 | CHÂU THỊ | LOAN | 18/05/2001 | H | 7952852116 |
| 319 | TRƯƠNG ĐẠI | LỘC | 24/08/2001 | M+Đ | 79027K25B018 |
| 320 | NGUYỄN HỮU | LỘC | 26/11/1996 | M | 7952852116 |
| 321 | LÝ KIM | LONG | 26/03/1989 | L+H | 79027K24B2006 |
| 322 | PHẠM HẢI | LONG | 23/02/1999 | L+M+H+Đ | 7952852116 |
| 323 | CAO ĐỨC | LONG | 16/06/1994 | L+M | 79027K25B0100 |
| 324 | NGUYỄN THẢO | LY | 14/07/2005 | L | 7952852068 |
| 325 | NGUYỄN NHẬT | MINH | 12/01/1994 | H | 7952852116 |
| 326 | PHAN CHÂU TRÀ | MY | 10/07/1984 | H | 79027K25B0116 |
| 327 | TRẦN HỮU | NAM | 18/03/2005 | L | 7952852116 |
| 328 | NGUYỄN THỊ THÙY | NGÂN | 07/11/2000 | H | 79027K25B018 |
| 329 | PHẠM THỊ ÁNH | NGỌC | 07/11/2003 | H | 79027K25B018 |
| 330 | BÙI THẢO | NGỌC | 12/09/1994 | M | 7952852116 |
| 331 | NGÔ GIA | NGUYÊN | 28/02/2002 | H | 79027K25B019 |
| 332 | PHÙNG THỊ THANH | NGUYỆT | 11/09/1973 | H | 79027K25B0100 |
| 333 | LÊ THỊ THANH | NHÀN | 19/08/1996 | H+Đ | 79027K24B11019 |
| 334 | KIỀU VŨ THỤC | NHI | 28/09/1991 | H | 7952852116 |
| 335 | LÊ HỮU | NHƠN | 15/01/1995 | Đ | 79027K25B018 |
| 336 | NGUYỄN THỊ | NHƯ | 10/10/1984 | M | 79027K25B018 |
| 337 | NGUYỄN THỊ KIM | OANH | 26/05/1991 | H | 79027K25B018 |
| 338 | NGUYỄN NGỌC VẠN | PHÁT | 31/07/2001 | H | 7952852116 |
| 339 | ĐINH THIÊN | PHÚ | 06/04/1987 | H | 79027K25B018 |
| 340 | NGUYỄN XUÂN | QUANG | 08/09/1993 | H | 7952852116 |
| 341 | NGUYỄN THỊ THÚY | QUỲNH | 14/01/1999 | M | 7952852116 |
| 342 | ĐÀO MINH | SƠN | 15/07/1996 | L | 79027K25B019 |
| 343 | NGUYỄN ĐÌNH PHƯƠNG | TÀI | 19/02/2006 | L | 79027K25B018 |
| 344 | NGÔ CHÍ | TÀI | 17/07/2007 | H | 79027K25B0114 |
| 345 | LÊ THỊ THANH | TÂM | 16/01/2003 | H | 79027K25B018 |
| 346 | TRẦN DŨ THIÊN | TÂM | 21/10/2004 | L | 79027K25B019 |
| 347 | CAO THỊ | THẮNG | 02/01/1984 | H | 79027K25B019 |
| 348 | HOÀNG MINH | THÀNH | 18/03/2002 | L+H | 7952825070 |
| 349 | PHẠM MẠNH | THAO | 10/12/1992 | H | 7952852116 |
| 350 | TRẦN THỊ BÍCH | THU | 06/10/1989 | L+M+H+Đ | 7952852116 |
| 351 | HUỲNH NGỌC ANH | THƯ | 05/10/2000 | H | 7952852116 |
| 352 | PHAN THỊ ANH | THƯ | 01/04/2003 | L | 7952852116 |
| 353 | TRẦN HOÀI | THƯƠNG | 17/07/1988 | H | 7952852068 |
| 354 | TRẦN KIỀU THỦY | TIÊN | 14/11/1997 | L | 7952852067 |
| 355 | ĐINH NGỌC | TRÍ | 04/09/2005 | Đ | 79027K25B018 |
| 356 | LÊ THỊ TUYẾT | TRINH | 15/03/1987 | H | 7952852116 |
| 357 | NGUYỄN H XUÂN | TRƯỜNG | 14/01/1998 | H | 79027K25B018 |
| 358 | LÊ THỊ BÍCH | TRUYỀN | 29/05/1991 | L | 7952852068 |
| 359 | LÊ THÀNH | TUÂN | 31/05/1995 | H | 7952852116 |
| 360 | VÕ HUỲNH NGỌC | TUYỀN | 03/05/2000 | H | 7952852116 |
| 361 | VÕ MINH | TY | 31/01/1999 | H | 7952852067 |
| 362 | LÊ THỊ PHƯƠNG | UYÊN | 07/11/2005 | L | 7952852116 |