Danh sách học viên thi sát hạch vắng rớt 17/06/2026
TRUNG TÂM GDNN THÁI SƠN
BAN ĐÀO TẠO
| DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH ĐỂ CẤP GIẤP PHÉP LÁI XE | ||||||||||
| Ngày sát hạch: 17/06/2026, Tại Trung tâm SHLX Hóc Môn. Có mặt lúc 7 giờ 15 | ||||||||||
| Địa chỉ: 1968/10 Lê Quang Đạo, Ấp 10, Hóc Môn, TP.HCM |
|
TT |
Họ và Tên |
Ngày sinh |
Ghi chú |
Khóa |
|
|
1 |
DƯƠNG Ý |
AN |
29/11/2007 |
SH lần đầu L+M+H+Đ |
K120_BTD |
|
2 |
LÊ HOÀI |
ÂN |
06/09/2000 |
SH lần đầu L+M+H+Đ |
K283_BSAN |
|
3 |
PHẠM LÊ GIANG |
BÌNH |
01/09/1999 |
SH lần đầu L+M+H+Đ |
K283_BSAN |
|
4 |
TRẦN THÀNH |
ĐẠT |
12/11/2000 |
SH lần đầu L+M+H+Đ |
K06C1 |
|
5 |
NGÔ THÀNH |
GIAO |
21/04/1990 |
SH lần đầu L+M+H+Đ |
K283_BSAN |
|
6 |
NGUYỄN GIA |
HUY |
01/01/2007 |
SH lần đầu L+M+H+Đ |
K283_BSAN |
|
7 |
MAI VĂN |
KHANG |
25/03/2001 |
SH lần đầu L+M+H+Đ |
K283_BSAN |
|
8 |
VŨ NGỌC HOÀNG |
LINH |
08/12/1999 |
SH lần đầu L+M+H+Đ |
K120_BTD |
|
9 |
LÊ HOÀNG |
LONG |
09/10/2000 |
SH lần đầu L+M+H+Đ |
K121_BTD |
|
10 |
NGUYỄN MINH |
LONG |
06/10/2001 |
SH lần đầu L+M+H+Đ |
K284_BSAN |
|
11 |
NGUYỄN XUÂN |
QUANG |
28/11/2002 |
SH lần đầu L+M+H+Đ |
K280_BSAN |
|
12 |
NGUYỄN LÊ CÔNG |
THÀNH |
16/06/2004 |
SH lần đầu L+M+H+Đ |
K284_BSAN |
|
13 |
VÕ NGỌC ANH |
THƯ |
06/04/2002 |
SH lần đầu L+M+H+Đ |
K284_BSAN |
|
14 |
NGUYỄN NGỌC HÀ |
VI |
24/05/2007 |
SH lần đầu L+M+H+Đ |
K279_BSAN |
|
Vắng trượt Sát hạch: |
|||||
|
1 |
CHU THIÊN |
AN |
23/09/1994 |
SH lại M+H |
K284_BSAN |
|
2 |
TRẦN NGỌC KHÁNH |
AN |
01/06/1997 |
SH lại L+M |
K117_BTD |
|
3 |
ĐỖ THỊ PHƯƠNG |
ANH |
25/07/1984 |
SH lại H |
K281_BSAN |
|
4 |
ĐẬU NGỌC |
ANH |
13/02/2003 |
SH lại H |
K282_BSAN |
|
5 |
LÊ QUÝ TUẤN |
ANH |
22/10/2004 |
SH lại M+H |
K284_BSAN |
|
6 |
NGUYỄN THỊ LAM |
ANH |
04/12/2003 |
SH lại M |
K121_BTD |
|
7 |
PHẠM THỊ |
BÔNG |
11/07/1996 |
SH lại H |
K279_BSAN |
|
8 |
NGUYỄN THANH |
ĐĂNG |
09/09/2003 |
SH lại H |
K283_BSAN |
|
9 |
NGUYỄN TRUNG |
ĐỨC |
10/04/2004 |
SH lại Đ |
K282_BSAN |
|
10 |
TRẦN GIA BẢO |
DUY |
28/08/2000 |
SH lại L |
K270_BSAN |
|
11 |
LÊ VŨ ANH |
DUY |
05/11/2000 |
SH lại L+M+H |
K283_BSAN |
|
12 |
NGUYỄN ĐỨC LÂM |
DUY |
21/09/1995 |
SH lại H |
K276_BSAN |
|
13 |
NGUYỄN PHÚC |
HẬU |
28/06/2007 |
SH lại L+M |
K284_BSAN |
|
14 |
NGUYỄN TRUNG |
HIẾU |
20/02/2000 |
SH lại L |
K281_BSAN |
|
15 |
HUỲNH LÊ ĐẠT |
HOÀI |
05/08/2002 |
SH lại H |
K277_BSAN |
|
16 |
ĐẶNG QUANG |
HÙNG |
01/02/1979 |
SH lại H |
K03C1 |
|
17 |
TRỊNH QUỐC |
HƯNG |
19/09/2006 |
SH lại H |
K282_BSAN |
|
18 |
TRẦN NHẬT |
HUY |
01/04/2007 |
SH lại L+M |
K282_BSAN |
|
19 |
TRỊNH QUANG |
HUY |
05/06/2005 |
SH lại L+M |
K103-BTD |
|
20 |
NGÔ ĐỨC |
HUY |
18/01/2002 |
SH lại H |
K121_BTD |
|
21 |
TRẦN THẾ ANH |
KHOA |
01/03/1987 |
SH lại M |
K284_BSAN |
|
22 |
NGUYỄN MINH |
KHÔI |
27/12/2007 |
SH lại L |
K284_BSAN |
|
23 |
NGUYỄN MAI |
KHÔI |
16/10/2007 |
SH lại H |
K116_BTD |
|
24 |
VĂNG TẤN |
KIỆT |
08/10/2007 |
SH lại H |
K280_BSAN |
|
25 |
ĐỖ HỒ ANH |
KIỆT |
09/07/2005 |
SH lại L |
K284_BSAN |
|
26 |
NGUYỄN THỊ KIM |
LIÊN |
12/03/1976 |
SH lại H |
K269_BSAN |
|
27 |
PHẠM THUỲ |
LINH |
15/12/2005 |
SH lại H |
K113_BTD |
|
28 |
LÝ THÀNH |
LỢI |
24/03/1991 |
SH lại H |
K284_BSAN |
|
29 |
TRẦN KIM |
LONG |
04/05/2002 |
SH lại H |
K276_BSAN |
|
30 |
BÙI DUY |
LONG |
23/01/1989 |
SH lại H |
K281_BSAN |
|
31 |
CAO ĐỨC |
LONG |
16/06/1994 |
L+M |
K97_BTD |
|
32 |
LÊ THỊ LAM |
LUYẾN |
18/09/2001 |
SH lại L |
K269_BSAN |
|
33 |
NGUYỄN PHẠM THANH |
MAI |
06/08/2000 |
SH lại L+H |
|
|
34 |
NGUYỄN MINH |
MẪN |
09/03/2006 |
SH lại Đ |
K282_BSAN |
|
35 |
TRƯƠNG THU |
NGA |
11/05/1991 |
SH lại L+M+H |
K120_BTD |
|
36 |
ĐÀO TRẦN ANH |
NGỌC |
26/04/2003 |
SH lại M |
K252_BSAN |
|
37 |
NGUYỄN CHÍ |
NHÂN |
23/09/2001 |
SH lại H |
K118_BTD |
|
38 |
NGUYỄN MINH |
NHẬT |
15/11/1981 |
SH lại M |
K284_BSAN |
|
39 |
CAO THỊ KIỀU |
NHƯ |
22/04/1991 |
SH lại M |
K85_BTD |
|
40 |
NGUYỄN THỊ NGỌC |
NỮ |
06/10/1992 |
SH lại H |
K121_BTD |
|
41 |
TRẦN THỊ HOÀNG |
OANH |
14/02/1991 |
SH lại H |
K284_BSAN |
|
42 |
NGUYỄN HOÀI |
PHONG |
17/12/2000 |
SH lại M |
K277_BSAN |
|
43 |
DƯƠNG HOÀNG TRỌNG |
PHÚC |
13/12/2007 |
SH lại H |
K281_BSAN |
|
44 |
NGUYỄN HOÀNG |
PHÚC |
17/03/2003 |
SH lại H |
K284_BSAN |
|
45 |
LÊ MINH NHẤT |
PHƯƠNG |
23/10/1997 |
SH lại M+H |
K280_BSAN |
|
46 |
NGUYỄN VĂN |
QUÝ |
18/07/1994 |
SH lại L |
K277_BSAN |
|
47 |
LÊ KIM ANH |
QUỲNH |
01/11/1998 |
SH lại H |
K284_BSAN |
|
48 |
TRẦN TẤN |
SANG |
28/04/1998 |
SH lại H+Đ |
K261_BSAN |
|
49 |
TRẦN THỊ NGỌC |
SIÊNG |
08/11/2004 |
SH lại H |
K120_BTD |
|
50 |
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG |
THẢO |
02/08/1984 |
SH lại H |
K118_BTD |
|
51 |
BẢO |
THỊNH |
04/10/2003 |
SH lại M |
K283_BSAN |
|
52 |
BIỆN NGỌC |
THÔNG |
29/03/1999 |
SH lại M |
K281_BSAN |
|
53 |
PHẠM THỊ THIÊN |
THƯ |
25/08/1998 |
SH lại H |
K261_BSAN |
|
54 |
NGUYỄN THỊ THANH |
THÚY |
14/09/2000 |
SH lại M |
K120_BTD |
|
55 |
TRẦN THỊ |
THỦY |
22/12/1987 |
SH lại H |
K283_BSAN |
|
56 |
NGUYỄN CÔNG |
TÍNH |
20/11/1995 |
SH lại H |
K281_BSAN |
|
57 |
NGUYỄN MINH |
TOÀN |
14/01/2004 |
SH lại H |
K281_BSAN |
|
58 |
BẢO |
TRÂN |
16/03/2005 |
SH lại H |
K283_BSAN |
|
59 |
TRẦN MẬU MINH |
TRÂN |
14/12/1988 |
SH lại M+Đ |
K121_BTD |
|
60 |
NGUYỄN HỮU QUỲNH |
TRANG |
22/11/2004 |
SH lại H |
K281_BSAN |
|
61 |
KIÊN MINH |
TRÍ |
04/05/1995 |
SH lại H |
K115_BTD |
|
62 |
NGUYỄN TẤN |
TRƯỜNG |
10/05/2005 |
SH lại L+M+H+Đ |
K282_BSAN |
|
63 |
NGUYỄN ĐỨC SƠN |
TRƯỜNG |
24/11/2006 |
SH lại L |
K120_BTD |
|
64 |
THÂN TRỌNG THỤC |
UYÊN |
05/01/2004 |
SH lại H |
K284_BSAN |
|
65 |
LÊ THỊ PHƯƠNG |
UYÊN |
03/10/2001 |
SH lại L |
K116_BTD |
|
66 |
TRẦN QUỐC |
VIỆT |
09/09/1992 |
SH lại M |
K283_BSAN |
|
67 |
LÊ QUANG |
VINH |
29/10/1997 |
SH lại H |
K273_BSAN |
|
68 |
HOÀNG DƯƠNG HẢI |
YẾN |
08/07/1988 |
SH lại H |
K112_BTD |