Danh sách học viên khóa 293B - Số Sàn
08/07/2026
TRUNG TÂM GDNN THÁI SƠN
BAN ĐÀO TẠO
| DANH SÁCH ĐĂNG KÝ HỌC LÁI XE K293B - SỐ SÀN | ||||||
| Ngày khai giảng: 23/06/2026 - Ngày bế giảng: 31/08/2026 | ||||||
| Thời gian học lý thuyết: | Từ ngày 23/06/2026 đến ngày 11/07/2026 | |||||
| Thời gian học thực hành: | Giai đoạn 1: | Từ ngày 18/07/2026 đến ngày 29/07/2026 | ||||
| Giai đoạn 2: | Từ ngày 30/07/2026 đến ngày 22/08/2026 | |||||
| Giai đoạn 3: | Từ ngày 23/08/2026 đến ngày 31/08/2026 | |||||
| TT | Họ và Tên | Ngày sinh | Học lý thuyết | Khóa | Ghi Chú |
| 1 | NGUYỄN ĐÌNH AN | 04/01/1986 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 2 | LÝ QUỐC ANH | 17/01/2007 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 3 | NGUYỄN ĐÌNH TIẾN ANH | 17/07/1998 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 4 | TRẦN NGỌC ANH | 16/06/2005 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 5 | BÙI CHÍ BẢO | 05/12/2007 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 6 | ĐẶNG NGUYÊN BẢO | 09/03/2007 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 7 | LÊ HOÀI BẢO | 27/02/2005 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 8 | NGUYỄN QUÍ BẢO | 13/09/2002 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 9 | TRẦN THIÊN BẢO | 23/08/2004 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 10 | ĐẶNG LÊ BẢO CƯỜNG | 20/01/2007 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 11 | NGUYỄN HỮU CƯỜNG | 30/10/1997 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 12 | PHAN BẢO LINH ĐAN | 29/01/2006 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 13 | TRẦN THÀNH ĐẠT | 28/11/2004 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 14 | NGUYỄN TIẾN DŨNG | 13/03/2001 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 15 | PHẠM NGỌC TRUNG HIẾU | 22/10/2002 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 16 | LÊ VĂN HÒA | 10/09/2006 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 17 | LÊ NGỌC HÙNG | 14/09/1990 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 18 | ĐỖ VĂN HƯNG | 07/06/1987 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 19 | VŨ THANH HƯƠNG | 10/06/2006 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 20 | HÌNH NHẬT HUY | 12/11/1985 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 21 | NGUYỄN ĐỨC HUY | 13/09/1994 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 22 | TRẦN VĂN HUY | 02/02/2001 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 23 | NGUYỄN MINH KHA | 21/11/2001 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 24 | PHAN VĂN KHẢI | 25/04/2005 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 25 | NGUYỄN NGỌC MINH KHANG | 23/11/1990 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 26 | NGUYỄN KHẮC NGUYÊN KHÔI | 16/03/1998 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 27 | NGUYỄN TUẤN KIỆT | 28/07/2002 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 28 | NGUYỄN THỊ THÚY KIỀU | 09/11/1999 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 29 | NGUYỄN ĐÌNH LINH | 23/08/1999 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 30 | LÊ TRƯƠNG PHÚC LỘC | 02/08/2002 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 31 | NGUYỄN NGỌC BẢO LONG | 28/07/2002 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 32 | VŨ ĐÌNH LONG | 12/04/1988 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 33 | NGUYỄN KHẮC ĐÌNH LUÂN | 20/11/1992 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 34 | NGUYỄN VĂN MẪN | 12/11/2000 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 35 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 17/09/1995 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 36 | HỒ NHẬT MINH | 22/06/2006 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 37 | NGUYỄN HÙNG MINH | 13/02/1987 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 38 | LÊ THANH NGHỊ | 09/05/2000 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 39 | TRẦN VÕ NGHĨA | 10/01/2003 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 40 | VÕ THÀNH NGHIỆP | 30/01/2002 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 41 | NGUYỄN ĐOÀN KIM NGỌC | 09/09/2007 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 42 | VÕ MỸ NGỌC | 26/10/2001 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 43 | TRẦN YẾN NHI | 07/01/1993 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 44 | NGUYỄN TẤN PHÁT | 25/02/1987 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 45 | HUỲNH THIÊN PHÚC | 19/05/2007 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 46 | NGUYỄN HOÀNG DUY PHÚC | 18/06/2005 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 47 | NGÔ QUỐC PHỤNG | 30/07/1991 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 48 | LÊ THỊ MỸ QUYÊN | 07/05/1995 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 49 | PHẠM THẢO QUYÊN | 27/05/2006 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 50 | ĐOÀN VĂN TÂN | 03/05/1993 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 51 | VÕ DƯƠNG VIỆT TẤN | 07/07/1998 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 52 | CAO HOÀNG THÁI | 25/03/1993 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 53 | DƯƠNG HỦ THÀNH | 06/01/1999 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 54 | ĐẶNG THANH THIỆN | 26/08/2007 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 55 | DƯƠNG ĐĂNG LỘC THỊNH | 30/09/1984 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 56 | PHẠM NHỰT THU | 15/08/1990 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 57 | CHU VĂN TIẾN | 02/04/1994 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 58 | NGUYỄN VÂN THIÊN TRANG | 27/02/1979 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 59 | TRẦN NGUYỄN HỮU TRÍ | 10/09/2006 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 60 | HÀ THỊ ANH TRÚC | 21/09/2003 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 61 | NGUYỄN CHÍ TRUNG | 31/12/1988 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 62 | VŨ QUANG TRUNG | 08/01/2006 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 63 | LÊ HUỲNH TÚ | 13/08/1998 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 64 | ĐOÀN NGỌC TUẤN | 10/04/1991 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 65 | NGUYỄN QUỐC TUẤN | 20/06/2007 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 66 | HUỲNH VĂN VÀNG | 22/10/1990 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 67 | CAO ĐÌNH VĨ | 10/03/1993 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 68 | NGUYỄN VĂN VIỆT | 25/03/1971 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn | |
| 69 | NGUYỄN GIA VỸ | 14/12/2006 | Học 3/2 | K293B - Số sàn | |
| 70 | PHẠM VIẾT VỸ | 16/03/2007 | Học Gò Vấp | K293B - Số sàn |