Danh sách học viên khóa 292B - Số Sàn
TRUNG TÂM GDNN THÁI SƠN
BAN ĐÀO TẠO
| DANH SÁCH ĐĂNG KÝ HỌC LÁI XE K292B - SỐ SÀN | ||||||
| Ngày khai giảng: 03/06/2026 - Ngày bế giảng: 11/08/2026 | ||||||
| Thời gian học lý thuyết: | Từ ngày 03/06/2026 đến ngày 23/06/2026 | |||||
| Thời gian học thực hành: | Giai đoạn 1: | Từ ngày 28/06/2026 đến ngày 09/07/2026 | ||||
| Giai đoạn 2: | Từ ngày 10/07/2026 đến ngày 02/08/2026 | |||||
| Giai đoạn 3: | Từ ngày 03/08/2026 đến ngày 11/08/2026 | |||||
|
TT |
Họ và Tên |
Ngày sinh |
Học lý thuyết |
Khóa |
Ghi Chú |
|
1 |
NGUYỄN VĂN AN |
11/12/1997 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
2 |
NGUYỄN LÊ TUẤN ANH |
24/01/2002 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
3 |
PHẠM NGỌC ANH |
09/09/1985 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
4 |
NGUYỄN TÔN HOÀI BẢO |
17/12/1998 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
5 |
PHẠM NGUYỄN TẤN BẢO |
12/12/2005 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
6 |
LÊ QUỐC CHÍ |
13/04/1994 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
7 |
TRẦN HỮU CHIẾN |
05/03/1999 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
8 |
TRẦN VĂN CHIẾN |
14/12/1998 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
9 |
THẠCH KHÁNH ĐĂNG |
09/09/2004 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
10 |
NGUYỄN THỊ HỒNG ĐÀO |
29/04/1988 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
11 |
ĐÀO TÂM ĐẠT |
08/09/1995 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
12 |
NGUYỄN TIẾN ĐẠT |
21/02/2006 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
13 |
PHẠM TẤN ĐẠT |
06/09/1989 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
14 |
LÊ HẠC DU |
10/11/2004 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
15 |
HOÀNG VĂN DŨNG |
06/07/1991 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
16 |
TRẦN ÁNH DƯƠNG |
12/11/2007 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
17 |
NGÔ TRẦN KHÃ DUY |
18/02/1998 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
18 |
QUAN NGỌC DUY |
24/06/1996 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
19 |
TRẦN THÁI DUY |
15/05/1983 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
20 |
HUỲNH THỊNH GIA |
01/02/2008 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
21 |
VŨ NGUYÊN GIÁP |
08/07/2004 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
22 |
NGUYỄN THANH HẢI |
06/10/1995 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
23 |
MẠCH ANH HÀO |
29/04/2002 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
24 |
TRẦN THỊ HẢI HẬU |
22/06/1999 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
25 |
HUỲNH VĂN HIÊN |
07/05/2006 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
26 |
LÊ THỊ NGỌC HIỀN |
10/10/1975 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
27 |
ĐOÀN HIỆP |
27/01/2000 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
28 |
NGUYỄN VĂN HIỆP |
03/06/2001 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
29 |
MA TRUNG HIẾU |
26/03/2005 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
30 |
NGUYỄN ĐỨC HIỆU |
29/08/2005 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
31 |
TRẦN THỊ HÒA |
16/08/1987 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
32 |
NGUYỄN HUY HOÀNG |
23/12/1995 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
33 |
NGUYỄN VIẾT HOÀNG |
23/04/1999 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
34 |
TRẦN MINH HOÀNG |
05/01/2000 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
35 |
NGUYỄN VĂN HƯNG |
18/06/1980 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
36 |
PHAN VĂN HƯNG |
11/03/2001 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
37 |
NGUYỄN GIA HUY |
09/05/2002 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
38 |
ĐOÀN NHƯ HUYNH |
02/03/2000 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
39 |
CHU VĨNH KHANG |
08/04/2006 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
40 |
NGUYỄN BÁ KHANG |
24/04/2006 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
41 |
NGUYỄN BẢO KHANG |
17/08/2006 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
42 |
ĐỒNG MAI KHÁNH |
18/01/1986 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
43 |
HOÀNG DUY KHÁNH |
01/02/2005 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
44 |
TRẦN ĐỒNG M. N. KIM KHÁNH |
02/06/1986 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
45 |
LÊ ĐĂNG KHOA |
19/10/2005 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
46 |
TRẦN ĐỨC KHOA |
25/12/2002 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
47 |
VÕ ĐĂNG KHOA |
01/08/2007 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
48 |
NGUYỄN HOÀNG KHÔI |
10/11/1988 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
49 |
NGUYỄN TUẤN KIỆT |
15/03/2005 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
50 |
VŨ THÀNH LIÊM |
05/08/2007 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
51 |
ĐẶNG PHƯỚC LỘC |
01/01/1994 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
52 |
NGUYỄN PHƯỚC LỢI |
23/10/2005 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
53 |
NGUYỄN HOÀNG LONG |
28/02/2000 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
54 |
NGUYỄN VĂN MẠNH |
01/02/1997 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
55 |
LÊ ĐỨC MINH |
19/05/2001 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
56 |
LÊ NGỌC BÌNH MINH |
06/06/2005 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
57 |
NGUYỄN HOÀNG MINH |
22/06/1998 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
58 |
NGUYỄN HỮU NAM |
16/02/1983 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
59 |
TRẦN HUỆ NGÂN |
23/08/1993 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
60 |
NGUYỄN THỊ KIM NGÔN |
16/11/2006 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
61 |
NGUYỄN PHÚC NGUYÊN |
31/05/2007 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
62 |
NGUYỄN NHƯ NGUYỆN |
28/02/1989 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
63 |
LÊ YẾN NHUNG |
14/04/2005 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
64 |
TRẦN DĨ PHÚC |
04/01/1997 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
65 |
TRẦN MINH PHÚC |
31/01/1998 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
66 |
ĐOÀN ANH PHƯỚC |
18/02/1997 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
67 |
NGUYỄN ANH PHƯƠNG |
28/09/1987 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
68 |
NGUYỄN HOÀN PHƯƠNG |
15/03/1995 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
69 |
NGUYỄN MAI PHƯƠNG |
17/04/2006 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
70 |
ĐÀM BÙI MINH QUÂN |
13/08/1995 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
71 |
PHẠM ANH QUÂN |
20/10/2006 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
72 |
TRƯƠNG MẠNH HOÀNG QUÂN |
16/06/2007 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
73 |
NGUYỄN XUÂN QUANG |
22/06/1999 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
74 |
TRẦN VĂN QUÍ |
28/05/2003 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
75 |
TRẦN BÌNH QUỐC |
25/05/1993 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
76 |
TRẦN THANH QUY |
02/08/1999 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
77 |
TRƯƠNG VÕ PHÚ SĨ |
05/10/1998 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
78 |
NGUYỄN TIẾN TÀI |
19/07/2003 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
79 |
TRẦN TẤN TÀI |
10/04/2001 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
80 |
NGUYỄN NGỌC THÀNH TÂM |
05/09/2006 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
81 |
HOÀNG ANH THÁI |
11/11/2006 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
82 |
NGUYỄN CHIẾN THẮNG |
05/10/1988 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
83 |
ĐINH VIỆT THÀNH |
19/09/2003 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
84 |
NGUYỄN PHƯƠNG THẢO |
18/11/2002 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
85 |
VŨ LÊ THU THẢO |
12/04/1987 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
86 |
ĐẶNG DUY THIỆN |
03/11/1994 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
87 |
BÙI HOÀNG THỊNH |
01/05/1987 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
88 |
NGUYỄN HOÀNG THỊNH |
15/12/1993 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
89 |
PHƯƠNG QUỐC THỊNH |
22/07/2004 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
90 |
TRẦN PHÚ THỊNH |
31/12/2007 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
91 |
NGUYỄN MINH THỌ |
25/07/1995 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
92 |
PHẠM PHI THÒN |
20/09/1994 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
93 |
PHÙNG MINH THÔNG |
20/08/1993 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
94 |
VÕ THỊ MINH THƯ |
26/08/2002 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
95 |
BÙI TRẦN AN THUYÊN |
05/12/2000 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
96 |
BÙI TRẦN PHƯƠNG THUYÊN |
20/07/2005 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
97 |
TRƯƠNG HUỲNH NGỌC TRIỂN |
26/04/1999 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
98 |
NGUYỄN ANH TÚ |
20/12/1985 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
99 |
BÙI ĐĂNG TUẤN |
11/09/2000 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
100 |
PHẠM VĂN TUẤN |
17/09/1997 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
101 |
HOÀNG KIM TÙNG |
14/09/1996 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
102 |
NGUYỄN BÁ TÙNG |
12/01/2004 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|
|
103 |
NGUYỄN PHAN HUY TÙNG |
18/07/1994 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
104 |
TRẦN LÊ UYÊN |
22/10/1999 |
Học 3/2 |
K292B - Số sàn |
|
|
105 |
PHẠM HỮU HOÀNG VIỆT |
29/07/1998 |
Học Gò Vấp |
K292B - Số sàn |
|