Danh sách học viên khóa 286B - Số Sàn
05/03/2026
TRUNG TÂM GDNN THÁI SƠN
BAN ĐÀO TẠO
| DANH SÁCH ĐĂNG KÝ HỌC LÁI XE K286B - SỐ SÀN | ||||||
| Ngày khai giảng: 05/03/2026 - Ngày bế giảng: 13/05/2026 | ||||||
| Thời gian học lý thuyết: | Từ ngày 05/03/2026 đến ngày 25/03/2026 | |||||
| Thời gian học thực hành: | Giai đoạn 1: | Từ ngày 30/03/2026 đến ngày 10/04/2026 | ||||
| Giai đoạn 2: | Từ ngày 11/04/2026 đến ngày 04/05/2026 | |||||
| Giai đoạn 3: | Từ ngày 05/05/2026 đến ngày 13/05/2026 | |||||
| TT | Họ và Tên | Ngày sinh | Học lý thuyết | Khóa | Ghi chú |
| 1 | NGUYỄN TẤN THẮNG | 11/11/1996 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 2 | TRẦN ĐỨC THẮNG | 05/10/1982 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 3 | NGUYỄN HOÀNG LỰC | 29/08/2003 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 4 | HUỲNH ĐẠI THỜI | 25/10/1996 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 5 | NGUYỄN PHÚC MINH ĐĂNG | 07/08/2005 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 6 | HOÀNG NGỌC ĐỨC ANH | 04/03/1991 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 7 | HỒ THỊ HOÀNG ANH | 08/05/1993 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 8 | VŨ ĐỨC CẢNH | 01/11/1998 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 9 | NGUYỄN HỒNG ĐỨC | 23/10/1999 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 10 | NGUYỄN TIẾN DŨNG | 22/05/1994 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 11 | NGUYỄN VĂN DŨNG | 29/05/2000 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 12 | NGUYỄN TUẤN DUY | 01/11/1997 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 13 | TRẦN THỊ MỸ DUYÊN | 22/10/1987 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 14 | TRƯƠNG THANH HẢI | 04/09/1996 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 15 | VÕ MINH HIẾU | 11/03/2001 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 16 | NGUYỄN QUỐC HOÀNG | 18/10/2000 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 17 | BÙI VĂN HỘI | 07/10/1997 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 18 | NGUYỄN PHÚC HUY | 28/08/1998 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 19 | NGUYỄN QUANG HUY | 12/12/1998 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 20 | TRẦN THỊ THU HUYỀN | 30/07/1998 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 21 | NGUYỄN NGỌC LÂM | 13/01/1993 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 22 | HOÀNG THỊ NGỌC LINH | 10/04/2006 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 23 | ĐINH QUANG MINH | 18/02/2000 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 24 | NGUYỄN TRUNG NGUYÊN | 31/01/2003 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 25 | NGUYỄN LÊ MINH NHỰT | 16/04/2003 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 26 | TRANG TRƯỜNG PHÁT | 06/03/2001 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 27 | NGUYỄN HƯNG PHÚC | 06/08/1992 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 28 | VÕ NGUYÊN PHƯỚC | 05/10/2007 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 29 | HUỲNH KIM QUANG | 01/01/1971 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 30 | PHẠM CÔNG RÔ | 12/04/1996 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 31 | NGUYỄN THANH TÂM | 28/02/1995 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 32 | NGUYỄN DUY TÂN | 11/07/2001 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 33 | ĐỖ HIỀN THÁI | 11/11/1999 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 34 | PHẠM QUANG THẮNG | 03/05/1993 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 35 | LƯU CHÍ THÀNH | 08/04/1994 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 36 | NGUYỄN HOÀNG THẢO | 16/11/2002 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 37 | NGUYỄN NGỌC THIỆN | 12/10/1992 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 38 | NGUYỄN THỊ DIỄM THY | 23/06/2002 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 39 | BÙI TRUNG TÍNH | 13/02/1996 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 40 | NGUYỄN THỊ KIM TOÀN | 11/07/1965 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 41 | NGUYỄN LƯƠNG TRỊ | 31/08/1986 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 42 | HUỲNH NGUYỄN MINH TÚ | 22/03/2002 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 43 | TRẦN NGỌC TƯỞNG | 20/01/1989 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 44 | NGUYỄN NGỌC THÙY VÂN | 12/10/1993 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 45 | ĐINH THIÊN VŨ | 20/11/2004 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 46 | NGUYỄN THÀNH LUÂN | 19/01/1998 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 47 | TRẦN THỊ THOẢN | 13/03/1997 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 48 | NGUYỄN HUỲNH THÚY HOÀNG | 28/11/2000 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 49 | LÊ TRUNG CHÁNH | 17/11/1992 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 50 | ĐỖ MINH ĐỨC | 14/11/2006 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 51 | ĐOÀN ANH DUY | 30/08/2004 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 52 | NGUYỄN VÕ THÀNH TRÍ | 19/09/2000 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 53 | PHÙNG BẢO TRÂN | 11/09/1999 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 54 | LÊ HỒNG PHONG | 03/08/1992 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 55 | HOÀNG TRUNG HẢI | 20/09/1986 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 56 | NGUYỄN CAO HÙNG | 04/01/1999 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 57 | HUỲNH NHẬT HÀO | 11/01/1999 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 58 | PHAN HOÀNG HẢI | 24/02/1997 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 59 | TRƯƠNG THANH VÂN | 19/09/1991 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 60 | THÁI BÁ CÔNG | 22/06/1999 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 61 | NGUYỄN THANH ĐOÀN | 26/12/2005 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 62 | VƯƠNG KHÁNH LINH | 17/11/1993 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 63 | TRẦN HỮU ĐỨC | 09/04/1998 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 64 | NGUYỄN CÔNG LẮM | 30/03/1992 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 65 | LÊ HỒNG NGỌC | 27/12/2002 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 66 | LÊ HOÀI ANH TUẤN | 12/08/2000 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 67 | VŨ THÀNH ĐẠT | 25/10/1998 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 68 | LÊ HỮU PHÚC | 01/05/2007 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 69 | TRẦN QUỐC TOẢN | 25/11/2001 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 70 | VŨ QUANG VINH | 17/12/2000 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 71 | TRANG QUANG LỘC | 10/12/2004 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 72 | ĐIỂU SƠN | 07/08/2001 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 73 | NGÔ THẾ BẢO | 19/11/2002 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 74 | NGUYỄN TRỌNG NHÂN | 09/03/2001 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 75 | LÊ MINH TRIẾT | 08/04/2005 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 76 | NGUYỄN ANH TÀI | 01/04/2004 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 77 | LÂM THANH HÀ | 31/08/2001 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 78 | PHAN THANH HÙNG | 25/07/1999 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 79 | NGUYỄN VĂN TÀI | 04/05/2002 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 80 | LÊ QUỐC NHẬT | 16/11/2005 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 81 | NGUYỄN TRƯƠNG ANH VŨ | 20/04/2005 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 82 | NGUYỄN VĂN SỈ | 14/10/2003 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 83 | HUỲNH TRẦN NHẬT TRƯỜNG | 06/03/2003 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 84 | TRƯƠNG CHÍ LỘC | 18/08/2005 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 85 | NGUYỄN THANH BÌNH | 22/12/2005 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 86 | NGUYỄN LÊ THANH TÚ | 22/07/1998 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 87 | LÊ TUẤN KIỆT | 15/05/2005 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 88 | NGUYỄN MINH TRÍ | 17/08/2004 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 89 | NGUYỄN DUY ANH | 26/02/2001 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 90 | TRẦN MINH DUY | 19/01/2006 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 91 | ĐẶNG MINH HUY | 23/02/2005 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 92 | LÊ QUANG VINH | 16/11/2005 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 93 | NGUYỄN ĐỨC THUẬN | 20/04/2005 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 94 | NGUYỄN VĂN TRUNG | 09/03/2002 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 95 | NGUYỄN QUANG TUẤN | 11/06/2001 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 96 | NGUYỄN MINH ĐỨC | 06/07/2002 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 97 | NGUYỄN ĐÌNH HƯNG | 22/11/2004 | Học Gò Vấp | K286B - Số sàn | |
| 98 | PHẠM DUY ANH | 25/01/2002 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 99 | NGUYỄN THI ÂN | 07/07/2004 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 100 | VĂN THANH CƯỜNG | 04/07/2005 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 101 | TÔN THẤT MINH ĐĂNG | 17/10/2001 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 102 | PHÙNG KHÁNH HUY | 13/10/2005 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 103 | NGUYỄN BẢO KHANG | 03/10/2003 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 104 | LÊ HUY KHANG | 22/04/2005 | Học 3/2 | K286B - Số sàn | |
| 105 | TRƯƠNG ĐÌNH LƯƠNG | 12/12/2005 | Học 3/2 | K286B - Số sàn |