Danh sách học viên khóa 294B - Số Sàn
TRUNG TÂM GDNN THÁI SƠN
BAN ĐÀO TẠO
| DANH SÁCH ĐĂNG KÝ HỌC LÁI XE K294B - SỐ SÀN | ||||||
| Ngày khai giảng: 09/07/2026 - Ngày bế giảng: 16/09/2026 | ||||||
| Thời gian học lý thuyết: | Từ ngày 09/07/2026 đến ngày 27/07/2026 | |||||
| Thời gian học thực hành: | Giai đoạn 1: | Từ ngày 03/08/2026 đến ngày 14/08/2026 | ||||
| Giai đoạn 2: | Từ ngày 15/08/2026 đến ngày 07/09/2026 | |||||
| Giai đoạn 3: | Từ ngày 08/09/2026 đến ngày 16/09/2026 | |||||
|
TT |
Họ và Tên |
Ngày sinh |
Học lý thuyết |
Khóa |
Ghi Chú |
|
1 |
LÊ NGUYỄN HOÀI AN |
30/09/1995 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
2 |
LƯƠNG HỮU ANH |
24/06/1987 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
3 |
HUỲNH VĂN ẤT |
27/07/1995 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
4 |
HUỲNH GIA BẢO |
12/05/1999 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
5 |
NGUYỄN LÊ HOÀNG BẢO |
06/03/2007 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
6 |
TÔ HOÀNG GIA BẢO |
15/06/2001 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
7 |
TRẦN QUỐC BẢO |
16/10/1998 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
8 |
VÕ MINH CẢNH |
05/02/2005 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
9 |
PHAN TUẤN CHÍ |
22/02/2007 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
10 |
BÙI ĐỨC CHINH |
09/10/2006 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
11 |
NGUYỄN HOÀNG TRỌNG ĐẠT |
23/08/2002 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
12 |
NGUYỄN TẤN ĐẠT |
26/09/2002 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
13 |
PHAN THÀNH ĐẠT |
18/06/1999 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
14 |
KIM SUA SA ĐÂY |
13/01/2005 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
15 |
NGUYỄN CHẤN ĐÔNG |
19/04/2002 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
16 |
NGUYỄN THỊ LAM DUNG |
14/09/2007 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
17 |
NGUYỄN TRƯƠNG CHÍ DŨNG |
28/12/1999 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
18 |
NGUYỄN THÀNH ĐƯỢC |
13/10/2005 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
19 |
BÙI THANH DUY |
07/05/1995 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
20 |
NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG DUY |
04/04/2004 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
21 |
TRẦN HOÀNG DUY |
29/08/2002 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
22 |
LÊ TẤN HIỀN |
23/10/2001 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
23 |
NGUYỄN ĐỨC HIỀN |
03/03/2004 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
24 |
NGUYỄN THANH HIỂN |
18/01/1994 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
25 |
LƯU MINH HIẾU |
01/08/2000 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
26 |
PHẠM MINH HIẾU |
18/03/2005 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
27 |
HUỲNH THỊ PHƯƠNG HÒA |
16/11/1995 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
28 |
NGUYỄN CHÍ HOÀI |
19/08/1992 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
29 |
TRƯƠNG VŨ HOÀNG |
30/10/1996 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
30 |
VÕ HUY HOÀNG |
27/02/2001 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
31 |
ĐẶNG NGỌC MINH HUY |
11/02/2000 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
32 |
NGUYỄN HOÀNG HUY |
01/01/2004 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
33 |
NGUYỄN TẤN HUY |
27/05/2004 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
34 |
PHẠM GIA HUY |
23/11/2007 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
35 |
PHAN NGUYỄN QUỐC HUY |
21/09/2004 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
36 |
TRẦN ĐỨC HUY |
23/07/2002 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
37 |
TRẦN QUANG HUY |
28/04/2007 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
38 |
PHAN MINH KHẢI |
06/05/2004 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
39 |
CHÂU QUANG KHANG |
23/06/2004 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
40 |
NGUYỄN MINH KHANG |
29/03/2008 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
41 |
NGUYỄN VĂN KHANG |
30/10/2003 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
42 |
NGUYỄN VĂN DUY KHÁNH |
20/10/2002 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
43 |
TRƯƠNG PHÚC KHIÊM |
17/12/2005 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
44 |
BÙI ANH KHOA |
02/10/2004 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
45 |
TỐNG NGỌC ANH KHOA |
27/05/2004 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
46 |
TẠI THANH KHÔI |
12/10/2001 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
47 |
TRẦN VĂN KIỆT |
07/09/2005 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
48 |
PHAN MINH HOÀNG KIM |
19/08/2004 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
49 |
NGUYỄN HOÀNG LÂM |
27/05/1999 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
50 |
NGUYỄN HUỲNH LÂN |
14/01/2003 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
51 |
CHU THỊ DIỆU LINH |
02/09/1996 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
52 |
ĐỖ TRẦN LONG |
07/05/2000 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
53 |
LÊ HOÀNG LONG |
02/10/2005 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
54 |
LÊ NGỌC THÀNH LUÂN |
03/09/2000 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
55 |
NGUYỄN THÀNH LUÂN |
17/02/1997 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
56 |
TRỊNH ANH LUÂN |
24/11/1995 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
57 |
VĂN KÔNG LUYNH |
10/05/1982 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
58 |
NGUYỄN HOÀNG MINH |
11/10/2001 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
59 |
TẠ DUY MINH |
10/07/2005 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
60 |
NGUYỄN ANH MỸ |
14/12/1997 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
61 |
ĐINH NGỌC NAM |
20/02/1999 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
62 |
PHẠM THỊ KIM NGÂN |
20/11/1999 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
63 |
LÊ NHÂN NGHĨA |
12/12/2003 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
64 |
VŨ QUANG NGHĨA |
14/05/2001 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
65 |
HOÀNG THỊ MỸ NGỌC |
13/04/2000 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
66 |
NGUYỄN KHÁNH NGUYÊN |
30/08/2007 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
67 |
PHAN MINH NGUYỆT |
02/12/1983 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
68 |
NGUYỄN THÀNH NHÂM |
01/09/1996 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
69 |
NGUYỄN TRỌNG NHÂN |
06/07/2005 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
70 |
MAI MINH NHẬT |
17/10/2003 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
71 |
LÂM TẤN PHÁT |
22/03/2005 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
72 |
TRẦN THÀNH PHÁT |
05/12/2001 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
73 |
NGUYỄN HOÀNG PHÚC |
02/07/1995 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
74 |
NGUYỄN HUỲNH THIÊN PHÚC |
21/08/2000 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
75 |
TRẦN HỒNG QUÂN |
13/04/2005 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
76 |
NGUYỄN ĐỖ VINH QUANG |
05/06/2003 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
77 |
NGUYỄN HUỲNH MINH QUANG |
12/06/2001 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
78 |
LẠI CÔNG SƠN |
26/11/2006 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
79 |
NGUYỄN LÊ NAM SƠN |
11/05/1999 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
80 |
PHẠM TẤN TÀI |
19/05/2004 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
81 |
PHAN NHẬT TÂN |
27/10/2001 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
82 |
NGUYỄN TRỌNG TẤN |
24/02/1990 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
83 |
VY NGỌC THANH |
27/04/1990 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
84 |
VŨ CÔNG THÀNH |
28/07/2004 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
85 |
LƯU THỜI THẠNH |
14/04/2001 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
86 |
NINH HOÀNG THANH THẢO |
09/09/2001 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
87 |
ĐỖ ĐÌNH THỊNH |
05/11/1983 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
88 |
ĐẶNG VĂN THUẬN |
13/07/2003 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
89 |
VÕ HOÀNG TIẾN |
19/05/1999 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
90 |
HOÀNG CÔNG TÍNH |
14/04/2002 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
91 |
LỮ TOÀN |
14/01/1991 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
92 |
ĐỖ QUỲNH TRÂM |
02/11/1998 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
93 |
NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG TRANG |
25/06/2006 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
94 |
TRẦN CAO TRÍ |
16/07/2003 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
95 |
TRẦN VÕ MINH TRÍ |
07/04/2008 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
96 |
NGUYỄN THỊ TRÚC |
09/01/2004 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
97 |
ĐÀO TRUNG TRỰC |
22/03/2004 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
98 |
HÀ XUÂN TRƯỜNG |
26/12/2003 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
99 |
NGUYỄN THIÊN TRƯỜNG |
27/01/2005 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
100 |
HÀ MINH TUẤN |
15/10/2005 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
101 |
NGUYỄN VĂN ÚT |
20/08/1992 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
102 |
LƯU TUYẾT VÂN |
28/11/1998 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
103 |
LƯU TUẤN VŨ |
16/04/1992 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
104 |
NGUYỄN NGUYÊN VŨ |
18/10/2005 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
105 |
NGUYỄN VĂN VŨ |
27/09/2005 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
106 |
TRẦN VĂN VƯƠNG |
01/01/1992 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
107 |
NGUYỄN ANH VỸ |
09/10/1994 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
108 |
NGUYỄN HỮU TRƯỜNG XUÂN |
15/12/1991 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|
|
109 |
NGUYỄN HOÀNG YẾN |
11/05/1995 |
Học Gò Vấp |
K294B - Số sàn |
|
|
110 |
PHAN HỒNG YẾN |
30/06/2005 |
Học 3/2 |
K294B - Số sàn |
|