Danh sách học viên khóa 284B - Số Sàn
05/02/2026
TRUNG TÂM GDNN THÁI SƠN
BAN ĐÀO TẠO
| DANH SÁCH ĐĂNG KÝ HỌC LÁI XE K284B - SỐ SÀN | ||||||
| Ngày khai giảng: 30/01/2026 - Ngày bế giảng: 18/04/2026 | ||||||
| Thời gian học lý thuyết: | Từ ngày 30/01/2026 đến ngày 18/02/2026 | |||||
| Thời gian học thực hành: | Giai đoạn 1: | Từ ngày 05/03/2026 đến ngày 16/03/2026 | ||||
| Giai đoạn 2: | Từ ngày 17/03/2026 đến ngày 09/04/2026 | |||||
| Giai đoạn 3: | Từ ngày 10/04/2026 đến ngày 18/04/2026 | |||||
| TT | Họ và Tên | Ngày sinh | Học lý thuyết | Khóa | Ghi Chú |
| 1 | CHU THIÊN AN | 23/09/1994 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn | |
| 2 | KHƯƠNG TUẤN ANH | 30/10/1999 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 3 | LẠI QUỐC ANH | 17/12/2007 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn | |
| 4 | LÊ QUÝ TUẤN ANH | 22/10/2004 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn | |
| 5 | NGUYỄN NHẬT ANH | 01/04/2003 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 6 | NGUYỄN TRẦN NGỌC ANH | 10/10/1996 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 7 | LÊ CÔNG THIÊN BẢO | 24/12/2007 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn | |
| 8 | TRẦN QUỐC BẢO | 30/08/2001 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn | |
| 9 | NGUYỄN QUỐC ĐẠT | 09/06/1995 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 10 | NGUYỄN HỒNG HẢI | 14/10/1999 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 11 | NGUYỄN PHÚC HẬU | 28/06/2007 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn | |
| 12 | HUỲNH VŨ BẢO HOÀI | 12/10/1988 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 13 | LƯU MINH THỤC HUYỀN | 13/05/1994 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 14 | PHAN VĂN DUY KHANG | 19/05/2003 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 15 | TRẦN THẾ ANH KHOA | 01/03/1987 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 16 | NGUYỄN MINH KHÔI | 27/12/2007 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn | |
| 17 | ĐỖ HỒ ANH KIỆT | 09/07/2005 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn | |
| 18 | NGUYỄN HOÀNG LÂM | 21/07/1997 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn | |
| 19 | LÝ THÀNH LỢI | 24/03/1991 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 20 | LÊ BẢO LONG | 05/10/1994 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 21 | LỮ CHU BẢO LONG | 04/11/1991 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 22 | NGUYỄN MINH LONG | 06/10/2001 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn | |
| 23 | PHẠM THỊ MAI | 06/04/1973 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn | |
| 24 | LƯƠNG SỸ MẠNH | 25/11/2004 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 25 | HỒ THANH NAM | 10/04/1994 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 26 | NGÔ PHAN KIM NGÂN | 12/04/2006 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn | |
| 27 | KIỀU ĐINH MINH NGHĨA | 03/12/2007 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn | |
| 28 | NGUYỄN MINH NHẬT | 15/11/1981 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 29 | ĐỖ TÂM NHƯ | 27/01/2002 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 30 | TRẦN NGỌC QUỲNH NHƯ | 18/02/1991 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn | |
| 31 | TRẦN THỊ HOÀNG OANH | 14/02/1991 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 32 | LÊ XUÂN HOÀNG PHÚC | 10/11/2003 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 33 | NGUYỄN HOÀNG PHÚC | 17/03/2003 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn | |
| 34 | PHÙNG DIỄM PHỤNG | 01/02/1994 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 35 | NGUYỄN VĂN PHƯƠNG | 18/05/2007 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn | |
| 36 | NGUYỄN HOÀNG QUÂN | 24/11/2007 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 37 | HUỲNH THANH QUANG | 28/04/1990 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 38 | LÊ KIM ANH QUỲNH | 01/11/1998 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn | |
| 39 | TRẦN NGỌC SƠN | 21/03/1994 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn | |
| 40 | NGUYỄN VĂN SỸ | 10/03/1993 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 41 | DƯƠNG VIẾT THANH | 07/08/1995 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn | |
| 42 | CAO LÊ THÀNH | 21/12/2007 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn | |
| 43 | NGUYỄN LÊ CÔNG THÀNH | 16/06/2004 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 44 | NGUYỄN THANH THẢO | 15/11/2006 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 45 | VÕ NGỌC ANH THƯ | 06/04/2002 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 46 | NGUYỄN LƯƠNG MINH TRƯỜNG | 22/08/1994 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn | |
| 47 | NGUYỄN THỊ THANH UYÊN | 03/07/2000 | Học 3/2 | K284B - Số sàn | |
| 48 | THÂN TRỌNG THỤC UYÊN | 05/01/2004 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn | |
| 49 | NGUYỄN MAI CÁT VY | 21/05/1980 | Học Gò Vấp | K284B - Số sàn |