Danh sách học viên khóa 281B - Số Sàn
23/12/2025
TRUNG TÂM GDNN THÁI SƠN
BAN ĐÀO TẠO
| DANH SÁCH ĐĂNG KÝ HỌC LÁI XE K281B - SỐ SÀN | ||||||
| Ngày khai giảng: 16/12/2025 - Ngày bế giảng: 23/02/2026 | ||||||
| Thời gian học lý thuyết: | Từ ngày 16/12/2025 đến ngày 04/01/2026 | |||||
| Thời gian học thực hành: | Giai đoạn 1: | Từ ngày 10/01/2026 đến ngày 21/01/2026 | ||||
| Giai đoạn 2: | Từ ngày 22/01/2026 đến ngày 14/02/2026 | |||||
| Giai đoạn 3: | Từ ngày 15/02/2026 đến ngày 23/02/2026 | |||||
| TT | Họ và Tên | Ngày sinh | Học lý thuyết | Khóa | Ghi chú | |
| 1 | ĐINH THIÊN | ÂN | 25/01/1996 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 2 | ĐỖ THỊ PHƯƠNG | ANH | 25/07/1984 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 3 | LÊ KỲ | ANH | 20/05/2005 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 4 | NGÔ ĐỨC HOÀNG | BÁCH | 03/03/2003 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 5 | NGUYỄN NGỌC | BÁU | 30/01/2001 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 6 | LÊ QUANG | CÔNG | 12/07/1990 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 7 | DƯ THÀNH | ĐẠT | 27/12/2006 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 8 | VÕ MINH | ĐÔN | 10/10/2000 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 9 | LÂM BẢO | GIANG | 30/08/1999 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 10 | LÊ QUANG | GIỚI | 07/12/1988 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 11 | HỒ MINH | HÀ | 06/09/1969 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 12 | LÂM THANH | HÀ | 31/08/2001 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 13 | NGUYỄN VĂN | HÀ | 15/09/1991 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 14 | NGUYỄN TRƯƠNG GIA | HÂN | 09/10/2005 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 15 | PHẠM MINH | HẰNG | 14/03/2001 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 16 | TRƯƠNG THÚY | HẰNG | 26/09/1999 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 17 | HOÀNG THỊ | HẠNH | 23/08/1980 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 18 | VÕ ANH | HÀO | 19/01/2007 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 19 | KHUẤT DUY | HẢO | 17/04/1986 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 20 | NGUYỄN PHAN HOÀN | HẢO | 13/12/2007 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 21 | NGUYỄN THỊ THU | HIỀN | 22/08/2002 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 22 | NGUYỄN TRUNG | HIẾU | 20/02/2000 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 23 | NGUYỄN THỊ MAI | HOA | 24/04/2002 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 24 | BÙI MINH | HOÀNG | 04/10/2007 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 25 | ĐỖ VĂN | HÙNG | 12/03/1991 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 26 | NGUYỄN HOÀNG NHẬT | HUY | 09/09/1999 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 27 | PHẠM VŨ | LINH | 17/07/1996 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 28 | NGUYỄN THÀNH | LỘC | 25/06/2006 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 29 | BÙI DUY | LONG | 23/01/1989 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 30 | PHẠM PHI | LONG | 01/10/1979 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 31 | LỮ HOÀNG | MAI | 26/08/1992 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 32 | NGUYỄN VĂN | MINH | 20/08/2001 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 33 | LÊ THÙY DƯƠNG | NGÂN | 20/10/1996 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 34 | NGUYỄN THỊ | NGÂN | 12/02/1986 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 35 | ĐẶNG QUỐC | NGHĨA | 23/11/2002 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 36 | TRẦN LONG | NGHĨA | 20/11/2000 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 37 | PHAN ĐOÀN THIỆN | NGỌC | 01/07/2002 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 38 | LÊ NGỌC | NGUYÊN | 02/09/2000 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 39 | TRẦN KHÔI | NGUYÊN | 07/11/2007 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 40 | PHẠM XUÂN | NHÂN | 08/05/2004 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 41 | PHÙNG MINH | NHẬT | 29/07/2007 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 42 | VÕ NGỌC THẢO | NHI | 23/08/2002 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 43 | THẠCH TRẦN YẾN | OANH | 06/12/1995 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 44 | NGUYỄN HOÀNG NHẬT | PHI | 30/06/2003 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 45 | ĐẶNG HỒNG | PHÚC | 25/01/1999 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 46 | DƯƠNG HOÀNG TRỌNG | PHÚC | 13/12/2007 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 47 | DƯƠNG TRIỆU | PHÚC | 06/06/2001 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 48 | DƯƠNG HOÀI ĐÔNG | PHƯƠNG | 10/10/2004 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 49 | NGUYỄN VĂN | PHƯƠNG | 24/11/1988 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 50 | PHẠM NGUYỄN HOÀNG | QUÂN | 13/12/2007 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 51 | LÊ THANH | QUANG | 01/01/1973 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 52 | TRẦN HOÀI | SƠN | 04/03/1990 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 53 | HOÀNG THANH | TÂM | 14/02/2001 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 54 | NGUYỄN THANH | TÂM | 17/05/1995 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 55 | TRẦN THANH | TÂM | 07/03/2005 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 56 | NGUYỄN ĐỨC | THẮNG | 10/02/2002 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 57 | HÀ ĐĂNG | THÀNH | 03/11/2000 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 58 | VÕ HIẾU | THÃO | 08/04/2004 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 59 | NGUYỄN HIẾU | THIỆT | 25/05/2001 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 60 | BIỆN NGỌC | THÔNG | 29/03/1999 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 61 | TRẦN THỊ NGỌC | THU | 11/08/1976 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 62 | LÊ THỊ MINH | THƯ | 14/11/1996 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 63 | HOÀNG THÁI | THUẬN | 12/09/2004 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 64 | NGUYỄN CÔNG | TÍNH | 20/11/1995 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 65 | NGUYỄN MINH | TOÀN | 14/01/2004 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 66 | NGUYỄN HỮU QUỲNH | TRANG | 22/11/2004 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 67 | HOÀNG ANH KIỀU | TRINH | 29/12/2000 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 68 | NGUYỄN HỮU | TRỌNG | 15/10/2003 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 69 | PHÙNG VĂN | TRỌNG | 20/06/1994 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 70 | NGUYỄN THÀNH | TRUNG | 15/07/2005 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 71 | HỒ TRUNG | TÚ | 22/09/2002 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 72 | ĐỖ XUÂN | TÙNG | 05/05/2002 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 73 | HÌNH TRIỆU | VĨ | 06/08/2004 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |
| 74 | LÊ QUANG | VINH | 16/08/2003 | Học Gò Vấp | K281B - Số sàn | |
| 75 | VŨ THẾ | VINH | 28/01/1977 | Học 3/2 | K281B - Số sàn | |