Danh sách học viên khóa 287B - Số Sàn
25/03/2026
TRUNG TÂM GDNN THÁI SƠN
BAN ĐÀO TẠO
| DANH SÁCH ĐĂNG KÝ HỌC LÁI XE K287B - SỐ SÀN | ||||||
| Ngày khai giảng: 25/03/2026 - Ngày bế giảng: 02/06/2026 | ||||||
| Thời gian học lý thuyết: | Từ ngày 25/03/2026 đến ngày 12/04/2026 | |||||
| Thời gian học thực hành: | Giai đoạn 1: | Từ ngày 19/04/2026 đến ngày 30/04/2026 | ||||
| Giai đoạn 2: | Từ ngày 01/05/2026 đến ngày 24/05/2026 | |||||
| Giai đoạn 3: | Từ ngày 25/05/2026 đến ngày 02/06/2026 | |||||
| TT | Họ và Tên | Ngày sinh | Học lý thuyết | Khóa | Ghi chú |
| 1 | TRẦN NGỌC ANH | 26/11/1989 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 2 | THÁI HỮU BÌNH | 28/11/1993 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 3 | NGUYỄN TÙNG CHÂU | 05/09/1989 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 4 | PHẠM HỒNG HẢI ĐĂNG | 21/08/2000 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 5 | PHAN THÁI ĐẠT | 03/09/1998 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 6 | ĐÀO TRỌNG ĐẠT | 04/09/2001 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 7 | TRẦN VĂN ĐỆ | 15/12/1990 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 8 | LÊ QUANG DIỆU | 02/12/1994 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 9 | VĂN HUY DU | 20/01/2002 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 10 | TÔ MINH ĐỨC | 10/02/1998 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 11 | VÕ TẤN ĐỨC | 18/08/2000 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 12 | NGUYỄN KHÁNH DUY | 04/05/2000 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 13 | NGUYỄN TƯ DUY | 04/11/1986 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 14 | LÊ HOÀNG GIANG | 25/05/1994 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 15 | ĐÀO MINH GIANG | 13/11/1999 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 16 | HUỲNH THỊ THU HẰNG | 02/02/2002 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 17 | VÕ NHẬT HÀO | 30/12/2000 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 18 | HUỲNH ĐINH MINH HẠO | 04/02/2003 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 19 | NGUYỄN VIẾT HOÀN | 21/02/2005 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 20 | NGUYỄN THỊ KIM HOANH | 02/01/1991 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 21 | HOÀNG LÊ PHI HÙNG | 27/07/1998 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 22 | LÊ MINH HƯNG | 26/05/2005 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 23 | PHẠM MẠNH HỮU | 02/03/2004 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 24 | NGUYỄN VIẾT XUÂN HUY | 10/04/1987 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 25 | DƯƠNG GIA HUY | 26/03/2001 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 26 | VŨ QUỐC HUY | 24/09/1999 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 27 | NGUYỄN KHÂM | 03/06/1974 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 28 | HỒ TUẤN KIỆT | 02/03/2001 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 29 | LÊ THỊ BÍCH LIỄU | 16/05/1995 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 30 | LÊ THANH LONG | 01/01/1978 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 31 | ĐÀO TUẤN MINH | 08/10/2006 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 32 | TRẦN QUỐC MINH | 22/01/2008 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 33 | VÕ HOÀI NAM | 21/11/2000 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 34 | CHÂU TẠ KIM NGÂN | 08/02/2007 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 35 | NGUYỄN TUYẾT NGHI | 20/08/1999 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 36 | PHAN THANH NHÃ | 28/05/2000 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 37 | TRẦN NGỌC ANH NHẬT | 25/10/1999 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 38 | LÊ THỊ YẾN NHI | 02/06/1991 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 39 | PHẠM TẤN PHONG | 15/10/1994 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 40 | PHẠM TRẦN HOÀNG QUÂN | 16/02/1990 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 41 | CHÂU ĐINH MINH QUÂN | 26/03/1997 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 42 | SỂN LIÊN QUANG | 16/01/1995 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 43 | HUỲNH NG HOÀNG DUY TUÂN | 23/02/1984 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 44 | NGUYỄN MINH TÂN | 02/07/1988 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 45 | NGUYỄN MINH TÂN | 28/03/1993 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 46 | PHẠM QUANG TẤN | 02/05/1999 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 47 | ĐỖ HIỀN THÁI | 11/11/1999 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 48 | NGÔ HOÀNG THÁI | 03/11/1979 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 49 | TRẦN CÔNG THANH | 23/11/1989 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 50 | NGUYỄN VĂN THÀNH | 13/08/1999 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 51 | NGUYỄN KHẮC THÀNH | 24/04/1991 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 52 | VŨ ĐỨC THỊNH | 27/04/1999 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 53 | NGUYỄN HẠNH THU | 23/01/1986 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 54 | TRƯƠNG THỦY TIÊN | 19/11/2000 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 55 | NGUYỄN TIẾN | 09/01/2000 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 56 | LÂM MINH TOÀN | 19/12/1999 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 57 | NGUYỄN THIỆN TOÀN | 05/12/1994 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 58 | NGUYỄN QUỐC TRỌNG | 23/06/2003 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 59 | ĐOÀN THANH NHẬT TRUNG | 17/07/1995 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 60 | NGUYỄN QUỐC TRUNG | 26/08/1996 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 61 | PHẠM VŨ ANH TUẤN | 12/09/1993 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 62 | TRỊNH MINH TÙNG | 15/02/1992 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 63 | ĐỖ THỊ ÁNH TUYẾT | 30/04/2000 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 64 | NGUYỄN NGỌC TƯỜNG VÂN | 09/04/2006 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 65 | NGUYỄN ĐÌNH VINH | 21/10/2002 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 66 | BÙI THỊ VINH | 23/10/1998 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 67 | PHẠM HOÀI VŨ | 01/02/2001 | Học Gò Vấp | K287B - Số sàn | |
| 68 | NGUYỄN NGỌC VŨ | 01/01/1998 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 69 | PHẠM THỊ TƯỜNG VY | 02/02/1991 | Học 3/2 | K287B - Số sàn | |
| 70 | ĐẶNG THỊ NGỌC HÂN | 01/11/1996 | Học 3/2 | K287B - Số sàn |