Danh sách học viên khóa 282B - Số Sàn
31/12/2025
TRUNG TÂM GDNN THÁI SƠN
BAN ĐÀO TẠO
| DANH SÁCH ĐĂNG KÝ HỌC LÁI XE K282B - SỐ SÀN | ||||||
| Ngày khai giảng: 31/12/2025 - Ngày bế giảng: 10/03/2026 | ||||||
| Thời gian học lý thuyết: | Từ ngày 31/12/2025 đến ngày 20/01/2026 | |||||
| Thời gian học thực hành: | Giai đoạn 1: | Từ ngày 25/01/2026 đến ngày 05/02/2026 | ||||
| Giai đoạn 2: | Từ ngày 06/02/2026 đến ngày 01/03/2026 | |||||
| Giai đoạn 3: | Từ ngày 02/03/2026 đến ngày 10/03/2026 | |||||
| TT | Họ và Tên | Ngày sinh | Học lý thuyết | Khóa | Ghi chú | |
| 1 | ĐẬU NGỌC | ANH | 13/02/2003 | Học Gò Vấp | K282B - Số sàn | |
| 2 | VŨ ĐỨC | ANH | 09/10/2006 | Học Gò Vấp | K282B - Số sàn | |
| 3 | VÕ TRẦN HẢI | ĐĂNG | 29/10/2007 | Học Gò Vấp | K282B - Số sàn | |
| 4 | NGUYỄN ĐÌNH HẢI | DANH | 14/09/1991 | Học Gò Vấp | K282B - Số sàn | |
| 5 | NGUYỄN TRUNG | ĐỨC | 10/04/2004 | Học 3/2 | K282B - Số sàn | |
| 6 | NGUYỄN CÔNG | HẢI | 09/07/2005 | Học Gò Vấp | K282B - Số sàn | |
| 7 | TRẦN VĂN | HẬU | 26/06/2001 | Học Gò Vấp | K282B - Số sàn | |
| 8 | BÙI CHÍ | HIẾU | 24/04/1995 | Học 3/2 | K282B - Số sàn | |
| 9 | VŨ THÀNH | HIẾU | 21/10/1988 | Học 3/2 | K282B - Số sàn | |
| 10 | TRỊNH QUỐC | HƯNG | 19/09/2006 | Học 3/2 | K282B - Số sàn | |
| 11 | PHAN NGỌC PHƯƠNG | HUY | 02/12/2000 | Học Gò Vấp | K282B - Số sàn | |
| 12 | TRẦN NHẬT | HUY | 01/04/2007 | Học 3/2 | K282B - Số sàn | |
| 13 | LÊ ĐỨC | HUY | 10/05/1997 | Học 3/2 | K282B - Số sàn | |
| 14 | TRẦN ANH | HUY | 23/02/1996 | Học 3/2 | K282B - Số sàn | |
| 15 | NGUYỄN THỊ NGỌC | HUYỀN | 01/01/1991 | Học Gò Vấp | K282B - Số sàn | |
| 16 | VÕ PHẠM ANH | KHOA | 14/04/2004 | Học 3/2 | K282B - Số sàn | |
| 17 | NGÔ LÂM THỤY | KHUÊ | 24/11/2007 | Học Gò Vấp | K282B - Số sàn | |
| 18 | LÊ PHÚC | LONG | 15/09/2000 | Học Gò Vấp | K282B - Số sàn | |
| 19 | TRẦN NHẬT | LƯƠNG | 28/02/2001 | Học Gò Vấp | K282B - Số sàn | |
| 20 | NGUYỄN MINH | MẪN | 09/03/2006 | Học 3/2 | K282B - Số sàn | |
| 21 | HUỲNH CHÍ | MINH | 10/11/1996 | Học 3/2 | K282B - Số sàn | |
| 22 | NGUYỄN NHẬT | NAM | 24/11/2003 | Học 3/2 | K282B - Số sàn | |
| 23 | TRẦN GIÁNG | NGỌC | 01/12/2004 | Học Gò Vấp | K282B - Số sàn | |
| 24 | TRẦN CÔNG KIỀU | OANH | 08/10/2000 | Học Gò Vấp | K282B - Số sàn | |
| 25 | TRẦN THANH | PHONG | 18/04/1980 | Học 3/2 | K282B - Số sàn | |
| 26 | MAI HOÀNG | PHONG | 17/01/2002 | Học 3/2 | K282B - Số sàn | |
| 27 | TRẦN NGUYỄN KHÁNH | PHƯƠNG | 28/02/2004 | Học Gò Vấp | K282B - Số sàn | |
| 28 | NGUYỄN THỊ | THẮM | 24/05/1987 | Học Gò Vấp | K282B - Số sàn | |
| 29 | ĐỖ PHÚ | THỊNH | 29/11/1990 | Học Gò Vấp | K282B - Số sàn | |
| 30 | ĐINH ĐỨC | THỊNH | 23/04/2006 | Học Gò Vấp | K282B - Số sàn | |
| 31 | MẠC THANH | TRÂN | 15/09/1992 | Học Gò Vấp | K282B - Số sàn | |
| 32 | VÕ PHẠM ANH | TRÍ | 01/06/2006 | Học 3/2 | K282B - Số sàn | |
| 33 | NGUYỄN TẤN | TRƯỜNG | 10/05/2005 | Học Gò Vấp | K282B - Số sàn | |
| 34 | NGUYỄN THẾ | VIỆT | 26/07/1982 | Học Gò Vấp | K282B - Số sàn | |
| 35 | NGUYỄN VĂN | VINH | 06/03/1985 | Học 3/2 | K282B - Số sàn | |