Danh sách học viên khóa 10A-C1
TRUNG TÂM GDNN THÁI SƠN
BAN ĐÀO TẠO
| DANH SÁCH ĐĂNG KÝ HỌC LÁI XE K10A-C1 | ||||||
| Ngày khai giảng: 22/05/2026 - Ngày bế giảng: 17/08/2026 | ||||||
| Thời gian học lý thuyết: | Từ ngày 22/05/2026 đến ngày 09/06/2026 | |||||
| Thời gian học thực hành: | Giai đoạn 1: | Từ ngày 13/06/2026 đến ngày 28/06/2026 | ||||
| Giai đoạn 2: | Từ ngày 29/06/2026 đến ngày 02/08/2026 | |||||
| Giai đoạn 3: | Từ ngày 03/08/2026 đến ngày 17/08/2026 | |||||
|
TT |
Họ và Tên |
Ngày sinh |
Học lý thuyết |
Khóa |
Ghi chú |
|
1 |
Bùi Thành Ân |
22/11/2003 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
2 |
Nguyễn Ngọc Tài Anh |
13/07/2004 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
3 |
Nguyễn Nhật Anh |
01/07/2002 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
4 |
Trần Ngọ Tuấn Anh |
13/03/2000 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
5 |
Đào Lưu Phi Bình |
29/12/2004 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
6 |
Mai Minh Chiến |
14/07/2005 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
7 |
Phạm Nguyễn Thành Công |
14/11/2005 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
8 |
Mai Hoàng Thành Đạt |
13/07/2004 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
9 |
Nguyễn Quốc Đạt |
15/08/2001 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
10 |
Đỗ Thanh Điền |
27/08/2002 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
11 |
Lê Huỳnh Đức |
21/07/2002 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
12 |
Nguyễn Trần Minh Đức |
18/04/2003 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
13 |
Nguyễn Trường Duy |
23/04/1999 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
14 |
Nguyễn Thiện Chí Em |
03/05/2001 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
15 |
Nguyễn Ngọc Hải |
03/03/2005 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
16 |
Tô Phi Hào |
30/01/2004 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
17 |
Hoàng Hảo |
18/12/2003 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
18 |
Trần Trung Hậu |
18/07/2000 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
19 |
Nguyễn Phạm Ngọc Hiếu |
17/10/2004 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
20 |
Nguyễn Ngọc Hòa |
09/01/2005 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
21 |
Huỳnh Việt Hoàng |
07/01/2001 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
22 |
Phan Đăng Khoa |
22/07/2005 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
23 |
Nguyễn Đăng Khôi |
02/04/2005 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
24 |
Lê Anh Kiệt |
27/10/2005 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
25 |
Bạch Nam Thiên Lộc |
30/01/2006 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
26 |
Nguyễn Duy Luận |
13/04/2004 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
27 |
Đỗ Sỹ Mạnh |
10/09/2005 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
28 |
Hoàng Văn Mạnh |
01/11/1997 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
29 |
Dương Hữu Minh |
07/09/2005 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
30 |
Lưu Quang Minh |
29/09/2002 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
31 |
Nguyễn Quang Minh |
10/02/2001 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
32 |
Đoàn Văn Nam |
15/09/2005 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
33 |
Đặng Phúc Năng |
22/11/2005 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
34 |
Nguyễn Văn Nghĩa |
17/07/2004 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
35 |
Đỗ Thành Nhân |
08/01/2006 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
36 |
Khưu Trọng Nhân |
20/12/2002 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
37 |
Lê Nguyễn Thành Nhân |
13/09/2004 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
38 |
Đặng Quang Nhật |
19/10/2005 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
39 |
Võ Trung Nhật |
19/11/2005 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
40 |
Nguyễn Hoài Phong |
24/03/2002 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
41 |
Ngô Đình Phúc |
27/12/2003 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
42 |
Nguyễn Tấn Phúc |
22/07/2005 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
43 |
Trần Đắc Phúc |
26/09/1999 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
44 |
Trương Công Phúc |
10/01/2002 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
45 |
Nguyễn Đức Tài |
19/09/2005 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
46 |
Võ Minh Tân |
20/07/2004 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
47 |
Đỗ Tấn Thành |
22/01/2001 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
48 |
Trần Cẩm Thuận |
06/12/2005 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
49 |
Phan Thế Tiến |
01/06/2005 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
50 |
Thiều Quang Tính |
11/08/2001 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
51 |
Trần Hiếu Trung |
11/10/2000 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
52 |
Dương Quang Trường |
06/02/2003 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
53 |
Lê Phạm Nhật Trường |
31/10/2005 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
54 |
Trần Hoàng Thanh Tú |
25/07/2001 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
55 |
Cao Anh Tuấn |
26/07/2003 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|
|
56 |
Đỗ Đức Viên |
24/04/2004 |
Học 3/2 |
K10A-C1 |
|