Danh sách học viên thi sát hạch 24/03/2026
02/04/2026
TRUNG TÂM GDNN THÁI SƠN
BAN ĐÀO TẠO
| DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH ĐỂ CẤP GIẤP PHÉP LÁI XE | ||||||||||
| Ngày sát hạch: 24/03/2026, Tại Trung tâm SHLX Hóc Môn. Có mặt lúc 7 giờ | ||||||||||
| Địa chỉ: 1968/10 Lê Quang Đạo, Ấp 10, Hóc Môn, TP.HCM |
| TT | Họ và Tên | Ngày sinh | Ghi chú | Khóa | |
| Khoá 279_BSAN: | |||||
| 1 | NGUYỄN NGỌC | ÂN | 18/03/1987 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 2 | PHẠM LÊ PHAN | ANH | 29/06/1997 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 3 | ĐỖ VĂN | BẢO | 20/04/1991 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 4 | TỐNG MINH | CƯƠNG | 16/04/1984 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 5 | LÊ TUẤN | CƯỜNG | 13/07/1983 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 6 | NGUYỄN VĂN | DANH | 17/12/1998 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 7 | NGUYỄN TRUNG | ĐỨC | 25/12/2004 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 8 | TRẦN THIÊN TRƯỜNG | DUY | 07/03/2000 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 9 | THÁI HOÀNG | HẢO | 05/08/2002 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 10 | LƯƠNG MẠNH | HÙNG | 12/10/1994 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 11 | LƯƠNG GIA | HUY | 19/04/2003 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 12 | TRẦN NHÂN | KHANG | 29/07/2000 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 13 | ĐẶNG MINH | KHOA | 06/08/1992 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 14 | PHẠM THIÊN | LỘC | 27/10/1995 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 15 | NGUYỄN THỊ | LỢI | 13/09/1986 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 16 | ĐINH HOÀNG | LONG | 01/01/2006 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 17 | NGUYỄN HỮU | LONG | 24/01/1996 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 18 | HUỲNH TẤN | LỰC | 20/04/1985 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 19 | PHẠM VĂN | MẠNH | 10/03/1990 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 20 | MAI THỊ HỒNG | MỸ | 02/05/2001 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 21 | NGUYỄN TÚ | NĂNG | 01/07/2000 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 22 | ĐẶNG DUY | PHƯƠNG | 20/02/1991 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 23 | VÕ TRÍ | QUÝ | 23/07/1995 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 24 | LƯƠNG NGUYỄN NGÂN | QUỲNH | 04/03/2006 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 25 | TRẦN NGỌC BẢO | TÂM | 06/09/2002 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 26 | NGUYỄN TÍN | THÀNH | 24/10/2007 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 27 | TRỊNH XUÂN | THÀNH | 07/07/2006 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 28 | DƯƠNG VĂN | THẢO | 28/10/1999 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 29 | NGUYỄN XUÂN | THỊNH | 08/03/1996 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 30 | LƯ HOÀNG | THÔNG | 05/02/1992 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 31 | LÊ TRUNG | TIẾN | 04/10/1994 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 32 | HUỲNH ĐỨC | TRÍ | 02/11/2007 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 33 | NGUYỄN XUÂN | TRINH | 21/11/1999 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 34 | LÊ KIÊN | TRUNG | 29/01/2002 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 35 | LÊ QUANG | TRUNG | 15/08/2001 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 36 | BÙI VĂN | TÚ | 02/01/1998 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 37 | NGUYỄN MINH | TUẤN | 18/09/2007 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 38 | TRẦN TRỌNG | VƯƠNG | 17/01/2003 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| 39 | HUỲNH VĂN | XẾT | 25/03/1991 | SH lần đầu | K279_BSAN |
| Khoá 280_BSAN: | |||||
| 1 | NGUYỄN HOÀI | AN | 26/02/2001 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 2 | ĐẶNG KHẮC | DANH | 16/11/2006 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 3 | ĐỖ TIẾN | ĐỨC | 30/03/1983 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 4 | LÊ VĂN | ĐỨC | 27/03/1991 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 5 | PHAN THANH | DƯƠNG | 15/04/1997 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 6 | NGUYỄN PHAN TRUNG | HIẾU | 26/10/1992 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 7 | TRẦN TRUNG | HIẾU | 16/09/1988 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 8 | LẠI BÙI QUỐC | KHANH | 29/08/2005 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 9 | ĐẶNG THỊ THANH | LAM | 03/02/2002 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 10 | PHẠM THÀNH | LONG | 22/08/2000 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 11 | TRẦN NGỌC | NAM | 03/12/2000 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 12 | HỒNG THANH | PHÚ | 28/06/2001 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 13 | NGUYỄN MINH | PHỤNG | 02/06/1984 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 14 | CHUNG VĨNH NHẬT | PHƯƠNG | 07/12/1999 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 15 | HUỲNH XUÂN | QUANG | 24/10/2000 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 16 | TRẦN TẤN | SANG | 19/04/1993 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 17 | NGUYỄN ĐỨC | THẮNG | 02/01/1992 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 18 | HOÀNG CÔNG | THỊNH | 09/10/2001 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 19 | LÊ ANH | THƯ | 03/11/2000 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 20 | LÊ NGUYỄN ANH | THƯ | 01/09/2000 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 21 | NGUYỄN KIM | THUẦN | 10/07/2000 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 22 | NGUYỄN VĂN | TIẾN | 15/12/1994 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 23 | LƯU HUYỀN | TRANG | 20/09/2001 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 24 | LÊ HỮU | TRUNG | 22/09/1991 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 25 | HỨA CHẤN | TÙNG | 24/12/2004 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| 26 | ĐỖ HIẾU | VĂN | 08/11/1984 | SH lần đầu | K280_BSAN |
| Khoá 281_BSAN: | |||||
| 1 | LÊ KỲ | ANH | 20/05/2005 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 2 | NGÔ ĐỨC HOÀNG | BÁCH | 03/03/2003 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 3 | NGUYỄN NGỌC | BÁU | 30/01/2001 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 4 | DƯ THÀNH | ĐẠT | 27/12/2006 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 5 | VÕ MINH | ĐÔN | 10/10/2000 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 6 | LÊ QUANG | GIỚI | 07/12/1988 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 7 | NGUYỄN VĂN | HÀ | 15/09/1991 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 8 | NGUYỄN TRƯƠNG GIA | HÂN | 09/10/2005 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 9 | TRƯƠNG THÚY | HẰNG | 26/09/1999 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 10 | VÕ ANH | HÀO | 19/01/2007 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 11 | KHUẤT DUY | HẢO | 17/04/1986 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 12 | NGUYỄN PHAN HOÀN | HẢO | 13/12/2007 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 13 | NGUYỄN THỊ THU | HIỀN | 22/08/2002 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 14 | NGUYỄN THỊ MAI | HOA | 24/04/2002 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 15 | ĐỖ VĂN | HÙNG | 12/03/1991 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 16 | NGUYỄN HOÀNG NHẬT | HUY | 09/09/1999 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 17 | PHẠM VŨ | LINH | 17/07/1996 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 18 | PHẠM PHI | LONG | 01/10/1979 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 19 | LỮ HOÀNG | MAI | 26/08/1992 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 20 | NGUYỄN VĂN | MINH | 20/08/2001 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 21 | LÊ THÙY DƯƠNG | NGÂN | 20/10/1996 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 22 | NGUYỄN THỊ | NGÂN | 12/02/1986 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 23 | TRẦN LONG | NGHĨA | 20/11/2000 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 24 | PHAN ĐOÀN THIỆN | NGỌC | 01/07/2002 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 25 | PHÙNG MINH | NHẬT | 29/07/2007 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 26 | VÕ NGỌC THẢO | NHI | 23/08/2002 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 27 | THẠCH TRẦN YẾN | OANH | 06/12/1995 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 28 | NGUYỄN HOÀNG NHẬT | PHI | 30/06/2003 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 29 | DƯƠNG TRIỆU | PHÚC | 06/06/2001 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 30 | DƯƠNG HOÀI ĐÔNG | PHƯƠNG | 10/10/2004 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 31 | NGUYỄN VĂN | PHƯƠNG | 24/11/1988 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 32 | LÊ THANH | QUANG | 01/01/1973 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 33 | NGUYỄN THANH | TÂM | 17/05/1995 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 34 | NGUYỄN ĐỨC | THẮNG | 10/02/2002 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 35 | HÀ ĐĂNG | THÀNH | 03/11/2000 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 36 | LÊ THỊ MINH | THƯ | 14/11/1996 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 37 | HOÀNG THÁI | THUẬN | 12/09/2004 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 38 | NGUYỄN HỮU QUỲNH | TRANG | 22/11/2004 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 39 | HOÀNG ANH KIỀU | TRINH | 29/12/2000 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 40 | NGUYỄN HỮU | TRỌNG | 15/10/2003 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 41 | HỒ TRUNG | TÚ | 22/09/2002 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 42 | ĐỖ XUÂN | TÙNG | 05/05/2002 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 43 | PHÙNG TRỌNG | VĂN | 20/06/1994 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| 44 | LÊ QUANG | VINH | 16/08/2003 | SH lần đầu | K281_BSAN |
| Khoá 117_BTD: | |||||
| 1 | NGUYỄN LÊ | DIỄM | 02/08/2003 | SH lần đầu | K117_BTD |
| 2 | TRƯƠNG ANH | DUY | 29/10/1999 | SH lần đầu | K117_BTD |
| 3 | NGUYỄN THỊ THANH | HẰNG | 26/04/1991 | SH lần đầu | K117_BTD |
| 4 | NGUYỄN TRẦN NGỌC | HIÊN | 08/09/1993 | SH lần đầu | K117_BTD |
| 5 | DƯƠNG ĐẶNG ÁNH | HỒNG | 03/09/1993 | SH lần đầu | K117_BTD |
| 6 | NGUYỄN CÔNG | HUY | 12/08/1999 | SH lần đầu | K117_BTD |
| 7 | NGUYỄN ĐĂNG | KHẢI | 15/08/1997 | SH lần đầu | K117_BTD |
| 8 | NGUYỄN HẢI | LINH | 22/06/1991 | SH lần đầu | K117_BTD |
| 9 | ĐINH GIA | MỸ | 17/02/2006 | SH lần đầu | K117_BTD |
| 10 | NGUYỄN THỊ TỐ | NGA | 20/10/1969 | SH lần đầu | K117_BTD |
| 11 | LÊ NGUYỄN THU | NGÂN | 14/06/2003 | SH lần đầu | K117_BTD |
| 12 | LÝ TUYẾT | NHI | 23/06/1995 | SH lần đầu | K117_BTD |
| 13 | NGUYỄN YẾN | NHI | 13/10/2001 | SH lần đầu | K117_BTD |
| 14 | HUỲNH HOÀNG | PHÚC | 05/11/1994 | SH lần đầu | K117_BTD |
| 15 | NGUYỄN VĂN | QUANG | 24/07/1984 | SH lần đầu | K117_BTD |
| 16 | TRẦN GIA | QUỲNH | 28/06/1996 | SH lần đầu | K117_BTD |
| 17 | HỒ THỊ THANH | TÂM | 11/12/1996 | SH lần đầu | K117_BTD |
| 18 | BÙI THỊ KIÊN | TRUNG | 30/01/1991 | SH lần đầu | K117_BTD |
| Khoá 118_BTD: | |||||
| 1 | VŨ TUẤN | ANH | 23/08/1973 | SH lần đầu | K118_BTD |
| 2 | TĂNG THỊ | DIỆU | 30/11/1999 | SH lần đầu | K118_BTD |
| 3 | PHẠM THỊ THANH | HẢI | 03/04/1991 | SH lần đầu | K118_BTD |
| 4 | NGUYỄN THỊ | HIỀN | 18/08/1993 | SH lần đầu | K118_BTD |
| 5 | TRẦN THỊ THÙY | LINH | 10/08/1985 | SH lần đầu | K118_BTD |
| 6 | NGUYỄN HẢI PHI | LONG | 01/11/2003 | SH lần đầu | K118_BTD |
| 7 | TRẦN THỊ TRÀ | MI | 18/12/2007 | SH lần đầu | K118_BTD |
| 8 | HOÀNG ĐINH DIỆU | NGỌC | 15/11/2004 | SH lần đầu | K118_BTD |
| 9 | NGUYỄN CHÍ | NHÂN | 23/09/2001 | SH lần đầu | K118_BTD |
| 10 | NGUYỄN THỊ ĐOAN | NHI | 05/08/1996 | SH lần đầu | K118_BTD |
| 11 | NGUYỄN THỊ | NHƯ | 01/08/2002 | SH lần đầu | K118_BTD |
| 12 | TRƯƠNG CHÍ | PHÁT | 09/08/2005 | SH lần đầu | K118_BTD |
| 13 | LÊ XUÂN | QUỐC | 08/04/1994 | SH lần đầu | K118_BTD |
| 14 | NGUYỄN QUỐC | THẮNG | 04/02/2001 | SH lần đầu | K118_BTD |
| 15 | NGUYỄN NGỌC | THANH | 06/09/2005 | SH lần đầu | K118_BTD |
| 16 | ĐẶNG THỊ HỒNG | THẢO | 01/06/1983 | SH lần đầu | K118_BTD |
| 17 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | THẢO | 02/08/1984 | SH lần đầu | K118_BTD |
| 18 | NGUYỄN THỊ | THỦY | 02/01/1988 | SH lần đầu | K118_BTD |
| 19 | DƯƠNG THỊ THÚY | VI | 10/11/1996 | SH lần đầu | K118_BTD |
| 20 | NGUYỄN TUẤN BẢO | VIỆT | 03/03/2005 | SH lần đầu | K118_BTD |
| Khoá 05-C1: | |||||
| 1 | PHẠM QUỐC | BẢO | 22/08/2003 | SH lần đầu | K05_C1 |
| 2 | TRẦN ĐINH GIA | BẢO | 29/01/2004 | SH lần đầu | K05_C1 |
| 3 | LÊ TRỌNG | CHUNG | 12/02/2000 | SH lần đầu | K05_C1 |
| 4 | LÊ THÁI | HẬU | 02/12/1999 | SH lần đầu | K05_C1 |
| 5 | VÕ MINH | KHOA | 31/10/2002 | SH lần đầu | K05_C1 |
| 6 | TÔ THANH | LÂM | 14/06/1997 | SH lần đầu | K05_C1 |
| 7 | PHẠM MINH | NHẬT | 16/06/2004 | SH lần đầu | K05_C1 |
| 8 | LÊ HỮU DUY | PHÁT | 14/06/2005 | SH lần đầu | K05_C1 |
| 9 | HỒ ĐĂNG | QUANG | 11/02/2001 | SH lần đầu | K05_C1 |
| 10 | TRƯƠNG NGỌC MINH | QUYỀN | 07/10/1978 | SH lần đầu | K05_C1 |
| 11 | NGUYỄN VĂN | SƠN | 30/04/2005 | SH lần đầu | K05_C1 |
| 12 | HOÀNG DUY | TÂM | 23/08/1994 | SH lần đầu | K05_C1 |
| 13 | NGUYỄN MINH | TÂM | 27/11/1999 | SH lần đầu | K05_C1 |
| 14 | NGUYỄN QUANG | THẮNG | 23/09/1989 | SH lần đầu | K05_C1 |
| 15 | VŨ VĂN | THUẬN | 28/09/1984 | SH lần đầu | K05_C1 |
| 16 | TÔN THẤT | TOÀN | 23/11/2004 | SH lần đầu | K05_C1 |
| 17 | NGUYỄN VÕ QUỐC | TRUNG | 27/12/2004 | SH lần đầu | K05_C1 |
| 18 | NGUYỄN NHẬT | TRƯỜNG | 13/02/1997 | SH lần đầu | K05_C1 |
| 19 | PHẠM THANH | TUẤN | 24/07/2000 | SH lần đầu | K05_C1 |
| 20 | DƯƠNG ĐÌNH | VIỆT | 22/04/2004 | SH lần đầu | K05_C1 |